make a reservation

meɪk ə ˌrezərˈveɪʃən
mayk·uh·reh·zer·VAY·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

đặt chỗ trước

Cách dùng · Usage

Make a reservation nói khi đặt chỗ trước ở nhà hàng, khách sạn, lớp học, tour hoặc phòng họp. Tự nhiên hơn book trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi gọi điện xác nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookNgắn và tự nhiên, rất hay dùng trong du lịch và đặt chỗ kiểu Anh.
make a reservationDùng khi đặt trước bàn, phòng, vé hoặc dịch vụ có chỗ giới hạn.
reserveTrang trọng hơn một chút, nghĩa là giữ trước hoặc đặt trước.
make an appointmentDùng khi hẹn gặp chuyên gia hay dịch vụ theo giờ, như bác sĩ.
orderLà gọi món hoặc đặt mua hàng, không phải giữ chỗ trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Mina made a reservation for lunch at one.

Mina đã đặt chỗ ăn trưa lúc một giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make a reservation before you email the team.

Xin hãy đặt chỗ trước khi bạn gửi email cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I made a reservation near the office after my interview.

Tôi đã đặt chỗ gần văn phòng sau buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • office afteroffice‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a dinner reservationđặt bàn ăn tối
reservation for twođặt chỗ cho hai người
make a hotel reservationđặt phòng khách sạn
cancel a reservationhủy đặt chỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2