make sure

meɪk ʃʊr
mayk·shoor2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đảm bảo, chắc chắn

Cách dùng · Usage

Make sure được dùng khi người nói muốn ai kiểm tra hoặc làm gì để không xảy ra sai sót. Trong công việc, make sure the report is attached nghĩa là kiểm tra file đã đính kèm; khi học, make sure you write your name là nhớ ghi tên; đời thường, make sure the door is locked là kiểm tra cửa. Dễ nhầm với be sure: be sure nói về cảm giác chắc chắn, còn make sure là hành động xác nhận. Cụm hay gặp: make sure that.

Sắc thái · Nuance

“Đảm bảo” khiến người Việt dễ nghĩ đây luôn là lời cam kết. Make sure thường chỉ là kiểm tra hoặc làm để điều gì chắc chắn xảy ra. Nó rất thông dụng, dùng trong hướng dẫn, nhắc nhở, email.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkChỉ xem lại để biết đúng sai, có thể dừng ở bước kiểm tra.
ensureTrang trọng, nhấn vào bảo đảm kết quả xảy ra trong quy định hoặc báo cáo.
confirmChỉ xác nhận sự thật, lịch hẹn hoặc quyết định là đúng.
make sureTự nhiên trong chỉ dẫn hằng ngày, gồm cả kiểm tra và hành động để chắc chắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please make sure the date is correct.

Xin hãy đảm bảo ngày tháng là chính xác.

💡 meeting

Make sure everyone has the agenda.

Hãy đảm bảo mọi người đều có chương trình nghị sự.

📊 presentation

Make sure the slides are clear.

Hãy đảm bảo các trang trình chiếu rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make sure the door is lockedkiểm tra cửa đã khóa
make sure to save the filenhớ lưu tệp
make sure everyone knowsđảm bảo ai cũng biết
make sure of the addressxác nhận địa chỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2