Nghĩa · Meaning
đảm bảo, chắc chắn
Cách dùng · Usage
Make sure được dùng khi người nói muốn ai kiểm tra hoặc làm gì để không xảy ra sai sót. Trong công việc, make sure the report is attached nghĩa là kiểm tra file đã đính kèm; khi học, make sure you write your name là nhớ ghi tên; đời thường, make sure the door is locked là kiểm tra cửa. Dễ nhầm với be sure: be sure nói về cảm giác chắc chắn, còn make sure là hành động xác nhận. Cụm hay gặp: make sure that.
Sắc thái · Nuance
“Đảm bảo” khiến người Việt dễ nghĩ đây luôn là lời cam kết. Make sure thường chỉ là kiểm tra hoặc làm để điều gì chắc chắn xảy ra. Nó rất thông dụng, dùng trong hướng dẫn, nhắc nhở, email.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please make sure the date is correct.”
Xin hãy đảm bảo ngày tháng là chính xác.
“Make sure everyone has the agenda.”
Hãy đảm bảo mọi người đều có chương trình nghị sự.
“Make sure the slides are clear.”
Hãy đảm bảo các trang trình chiếu rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →