make up for

meɪk ʌp fɔːr
mayk·uhp·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bù đắp cho ~

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cụm này khi bù lại điều thiếu sót: làm thêm để bù thời gian mất, tặng quà vì đến muộn, hoặc gửi ghi chú vì bỏ lỡ buổi họp.

Sắc thái · Nuance

“Bù đắp cho” dễ làm người Việt dùng cho mọi kiểu trả lại. Make up for nhấn mạnh cân bằng thiệt hại, lỗi, thiếu sót bằng hành động khác. Nó không phải hoàn tiền, và có sắc thái sửa sai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compensate forTrang trọng, hợp với bồi thường tổn thất hoặc cơ chế đền bù.
make up forĐời thường hơn, dùng để bù lỗi, thời gian học hoặc lời hứa bị lỡ.
offsetMang sắc thái phân tích, nói một tác động cân bằng hoặc triệt tiêu tác động khác.
catch up onDùng khi theo kịp việc bị tồn như bài học hay email, không phải bù lỗi với ai.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We started early to make up for lost time.

Chúng tôi bắt đầu sớm để bù lại thời gian đã mất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • started earlystarted‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make upmake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent notes to make up for my missed meeting.

Tôi gửi ghi chú để bù cho cuộc họp mình đã bỏ lỡ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make upmake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Extra practice can make up for a short preparation time.

Luyện tập thêm có thể bù cho thời gian chuẩn bị ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make upmake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • preparationpreparaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make up for a mistakebù đắp lỗi lầm
make up for missed workbù phần việc đã lỡ
make up for lost sleepngủ bù
make it up to someonebù đắp cho ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2