Nghĩa · Meaning
bừa bộn, lộn xộn
Cách dùng · Usage
Messy dùng khi một nơi, đồ vật hoặc tình huống trông lộn xộn, khó xử lý, không gọn sạch. Ở văn phòng: a messy desk full of papers. Khi học: messy notes before an exam. Đời thường: a messy kitchen after cooking dinner. Dễ nhầm với dirty: dirty nhấn mạnh bẩn; messy nhấn mạnh không ngăn nắp. Cũng có thể nói a messy situation. Cụm phổ biến: get messy.
Sắc thái · Nuance
“Bừa bộn” thường làm người Việt nghĩ tới phòng hoặc đồ vật. Messy rộng hơn: tóc rối, bàn lộn xộn, việc phức tạp khó xử; giọng thân mật, đời thường hơn là văn trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không cần “be” trước tính từ, nên dễ viết “My desk messy”. Câu tiếng Anh phải có be/get: “My desk is messy” hoặc “My desk gets messy by Friday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your room is so messy; please clean it up.”
Phòng của bạn bừa bộn quá; hãy dọn dẹp đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clean it→clean‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My desk gets messy by the end of the week.”
Bàn làm việc của tôi trở nên bừa bộn vào cuối tuần.
“The kitchen was messy after we baked cookies.”
Nhà bếp bừa bộn sau khi chúng tôi nướng bánh quy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →