mix up

mɪks ʌp
mihks·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhầm lẫn, lẫn lộn

Cách dùng · Usage

Mix up diễn tả việc lẫn thứ này với thứ khác, thường do vội, thiếu chú ý hoặc thông tin giống nhau. Ở công sở: mix up meeting rooms. Khi học: mix up two grammar rules. Đời thường: mix up lunch orders at a café. Dễ nhầm với mess up: mess up là làm hỏng hoặc làm sai chung chung, còn mix up nhấn mạnh nhầm lẫn giữa các mục; cụm quen thuộc là get mixed up with something.

Sắc thái · Nuance

“Nhầm lẫn” trong tiếng Việt có thể là lỗi nhớ chung, nhưng “mix up” nhấn mạnh đổi A thành B: nhầm phòng, tên, đơn hàng. Sắc thái thân mật, nhẹ hơn “confuse” trong văn viết trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhầm A với B”, người học viết “mix up A to B”. Cụm đúng là “mix A up with B”: “I mixed Linh up with Lan”, hoặc “mix up the dates” khi không nêu B.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confuseKhông hiểu hoặc không phân biệt được trong đầu.
mix upNhầm lẫn cụ thể giữa hai người, đồ vật, tên hoặc thông tin.
mistake A for BCấu trúc rõ khi tưởng A là B, nhất là nhận nhầm người hoặc vật.
muddle upKhẩu ngữ Anh, gợi thông tin bị lẫn lộn rối rắm hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I mixed up the meeting rooms.

Tôi đã nhầm lẫn các phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mixed upmixed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She mixed up the lunch orders.

Cô ấy đã nhầm lẫn các đơn đặt bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mixed upmixed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch orderslunch‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

He mixed up the email addresses.

Anh ấy đã nhầm lẫn các địa chỉ email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mixed upmixed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email addressesemail‿addressesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mix up the namesnhầm các tên
mix up the ordersnhầm đơn gọi món
mix up the datesnhầm ngày tháng
mix someone up with someone elsenhầm người này với người khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2