miss the bus

mɪs ðə bʌs
mihs·thuh·buhs3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lỡ xe buýt

Cách dùng · Usage

Miss the bus nói khi xe buýt đã đi mất trước khi bạn kịp lên, thường vì đến trễ. Ở công việc: muộn giờ làm; học tập: trễ buổi học sáng; đời thường: lỡ chuyến về nhà sau khi mua đồ. Dễ nhầm với lose the bus: tiếng Anh không nói vậy; lose là làm mất đồ. Miss ở đây là bỏ lỡ cơ hội bắt xe. Cụm hay gặp: almost missed the bus, catch or miss the bus.

Sắc thái · Nuance

“Lỡ xe buýt” khớp khá gần, nhưng miss the bus nhấn vào việc đến trễ nên không đi được chuyến đó. Miss không có nghĩa nhớ nhung ở đây; đây là cụm đời thường, rất tự nhiên khi kể việc đi lại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be late for the busNói đến muộn so với giờ xe buýt, nhưng chưa chắc đã lỡ xe.
miss my rideRộng hơn xe buýt, có thể là người chở, xe đưa đón hoặc chuyến đi đã hẹn.
catch the busNghĩa ngược lại, là kịp lên xe buýt hoặc bắt được chuyến xe.
miss the busKết quả rõ ràng là không kịp lên chuyến xe buýt đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 Waking up late

I woke up late and missed the bus.

Tôi dậy muộn và lỡ xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • woke upwoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Hurrying a friend

Run! We'll miss the bus!

Chạy đi! Chúng ta sẽ lỡ xe buýt mất!

💡 Explaining why you are late

Sorry I'm late. I missed the bus.

Xin lỗi tôi đến muộn. Tôi lỡ xe buýt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

miss the buslỡ xe buýt
just miss the busvừa lỡ xe buýt
miss my buslỡ chuyến xe của tôi
almost miss the bussuýt lỡ xe buýt
miss the last buslỡ chuyến xe cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2