Nghĩa · Meaning
lỡ xe buýt
Cách dùng · Usage
Miss the bus nói khi xe buýt đã đi mất trước khi bạn kịp lên, thường vì đến trễ. Ở công việc: muộn giờ làm; học tập: trễ buổi học sáng; đời thường: lỡ chuyến về nhà sau khi mua đồ. Dễ nhầm với lose the bus: tiếng Anh không nói vậy; lose là làm mất đồ. Miss ở đây là bỏ lỡ cơ hội bắt xe. Cụm hay gặp: almost missed the bus, catch or miss the bus.
Sắc thái · Nuance
“Lỡ xe buýt” khớp khá gần, nhưng miss the bus nhấn vào việc đến trễ nên không đi được chuyến đó. Miss không có nghĩa nhớ nhung ở đây; đây là cụm đời thường, rất tự nhiên khi kể việc đi lại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I woke up late and missed the bus.”
Tôi dậy muộn và lỡ xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- woke up→woke‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Run! We'll miss the bus!”
Chạy đi! Chúng ta sẽ lỡ xe buýt mất!
“Sorry I'm late. I missed the bus.”
Xin lỗi tôi đến muộn. Tôi lỡ xe buýt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →