Nghĩa · Meaning
trung tâm mua sắm
Cách dùng · Usage
Mall thường chỉ khu mua sắm lớn có nhiều cửa hàng trong nhà. Người bản xứ nói go to the mall để mua quần áo, ăn ở food court, xem phim hoặc đi chơi cuối tuần.
Sắc thái · Nuance
“Trung tâm mua sắm” nghe như mọi nơi có nhiều cửa hàng, kể cả chợ hay siêu thị lớn. Mall trong tiếng Anh thường là khu mua sắm trong nhà, kiểu hiện đại, có cửa hàng, ăn uống, giải trí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “go shopping mall” vì tiếng Việt bỏ giới từ: “đi trung tâm thương mại.” Tiếng Anh cần to với nơi chốn: sai “We go mall tonight”; đúng “We go to the mall tonight.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We spent the afternoon shopping at the mall.”
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều mua sắm ở trung tâm mua sắm.
“There's a big food court in the mall.”
Có một khu ẩm thực lớn trong trung tâm mua sắm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- court in→court‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Everything at the mall is on sale today.”
Mọi thứ ở trung tâm mua sắm hôm nay đều đang giảm giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Everything at→everything‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mall is→mall‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →