make the team

meɪk ðə tiːm
mayk·thuh·teem3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

được chọn vào đội

Cách dùng · Usage

Cụm này thường dùng trong thể thao, câu lạc bộ hoặc tuyển chọn ở trường. Nói khi ai đó vượt qua thử, được huấn luyện viên chọn, hoặc chúc mừng bạn vừa vào đội bóng.

Sắc thái · Nuance

“Được chọn vào đội” là đúng nghĩa, nhưng make the team nghe tự nhiên, thể thao và hơi thân mật. Nó nhấn mạnh vượt qua thử tuyển để có tên trong đội, không phải tự tạo hay thành lập đội.

Phân biệt từ đồng nghĩa

join the teamNói vào đội nói chung, không cho biết có qua tuyển chọn cạnh tranh hay không.
make the teamNhấn vào kết quả được chọn sau một quá trình cạnh tranh.
be selected for the teamTrang trọng hơn, hợp với danh sách chính thức hoặc thông báo.
qualify for the teamNhấn vào việc đạt tiêu chuẩn, còn make the team nói kết quả đời thường hơn.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Everyone who wants to make the team should practice every day.

Ai muốn được chọn vào đội thì nên tập luyện mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • practice everypractice‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Dude, congrats! I heard you made the basketball team!

Chúc mừng cậu! Nghe nói cậu được chọn vào đội bóng rổ rồi!

👨‍👩‍👧 family

Dad practiced with me every night so I could make the team.

Bố tập cùng mình mỗi tối để mình được chọn vào đội.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make the basketball teamđược vào đội bóng rổ
make the school teamđược vào đội trường
try to make the teamcố được chọn vào đội
make the final teamvào đội hình cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2