make an appointment
Nghĩa · Meaning
đặt hẹn, sắp xếp cuộc hẹn
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made an appointment after lunch.”
Tôi đã đặt một cuộc hẹn sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made an→made‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appointment after→appointment‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Make an appointment by email, please.”
Xin hãy đặt hẹn qua email.
“She made an appointment for a practice interview.”
Cô ấy đã đặt hẹn cho một buổi phỏng vấn thử.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made an→made‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practice interview→practice‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →