make an appointment

meɪk ən əˈpɔɪntmənt
mayk·uhn·uh·POYNT·muhnt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đặt hẹn, sắp xếp cuộc hẹn

Phân biệt từ đồng nghĩa

make a reservationDùng cho đặt trước bàn, phòng, vé hoặc chỗ trong dịch vụ.
make an appointmentDùng khi sắp xếp giờ gặp chuyên gia hoặc nơi cung cấp dịch vụ.
schedule a meetingCách nói công việc cho việc đặt lịch họp.
arrange to meetNói hai bên thống nhất gặp nhau, ít sắc thái hệ thống đặt hẹn chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I made an appointment after lunch.

Tôi đã đặt một cuộc hẹn sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appointment afterappointment‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Make an appointment by email, please.

Xin hãy đặt hẹn qua email.

🤝 interview

She made an appointment for a practice interview.

Cô ấy đã đặt hẹn cho một buổi phỏng vấn thử.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practice interviewpractice‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a doctor’s appointmentđặt hẹn bác sĩ
appointment with a dentisthẹn với nha sĩ
make an appointment for Mondayđặt hẹn thứ Hai
cancel an appointmenthủy cuộc hẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2