make a mistake
Nghĩa · Meaning
mắc lỗi
Cách dùng · Usage
Make a mistake là cách tự nhiên để nói mình làm sai trong bài tập, báo cáo, đặt lịch hay lời nhắn. Dùng được cả khi xin lỗi lẫn trấn an: everyone makes mistakes nghe rất tự nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a mistake in the report.”
Tôi đã mắc lỗi trong bản báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mistake in→mistake‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't worry if you make a mistake.”
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi.
“We made a mistake and took the wrong bus.”
Chúng tôi mắc lỗi và lên nhầm xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mistake and→mistake‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →