make friends

meɪk frɛndz
mayk·frehndz2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết bạn

Cách dùng · Usage

Make friends nói về quá trình tạo quan hệ bạn bè mới, không chỉ gặp người lạ một lần. Ở công việc: nhân viên mới làm quen đồng nghiệp; học tập: sinh viên kết bạn trong lớp tiếng Anh; đời sống: chuyển khu phố mới và quen hàng xóm. Dễ lẫn với meet people: meet people là gặp người, còn make friends là xây dựng tình bạn. Cụm tự nhiên: make friends easily, make friends with someone.

Sắc thái · Nuance

“Kết bạn” dễ khiến người Việt nghĩ đến hành động chủ động xin làm bạn, như kết bạn Facebook. Make friends tự nhiên hơn: dần quen và có quan hệ thân thiện, trung tính, dùng trong lớp học, nơi làm việc, khu mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meet peopleChỉ giai đoạn gặp người khác, chưa có nghĩa đã trở thành bạn.
make friendsNói việc chủ động kết bạn và phát triển quan hệ thành bạn bè.
become friendsNhấn vào sự thay đổi quan hệ giữa hai người thành bạn bè.
get along with someoneNói hợp nhau hoặc hòa thuận, nhưng không nhất thiết là bạn thân.

Câu ví dụ · Examples

💡 First day at a new school

I want to make friends in my new class.

Tôi muốn kết bạn ở lớp mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • friends infriends‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a friendly coworker

She makes friends easily at work.

Cô ấy dễ dàng kết bạn ở chỗ làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • friends easilyfriends‿easilyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Giving advice about a hobby club

Join a club to make new friends.

Hãy tham gia câu lạc bộ để kết bạn mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Join ajoin‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make new friendskết bạn mới
make friends at schoolkết bạn ở trường
make friends with neighborsthân với hàng xóm
easy to make friendsdễ kết bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2