Nghĩa · Meaning
dọn chỗ, tạo chỗ trống
Cách dùng · Usage
Make room xuất hiện khi cần chừa chỗ thật hoặc figurative: kê thêm ghế, dọn tủ lạnh, xếp lịch cho một cuộc họp. Cụm này nhấn mạnh việc chủ động tạo khoảng trống cho thứ khác.
Sắc thái · Nuance
“Dọn chỗ” có thể nghe như phải dọn dẹp sạch sẽ, nhưng make room chỉ là tạo đủ không gian bằng cách xê dịch, bỏ bớt, hoặc nhường chỗ. Cụm này đời thường, hay dùng khi thêm người hoặc đồ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
make spaceGần nghĩa nhưng nhấn trực tiếp vào tạo khoảng trống vật lý hoặc thời gian.
make roomChỉ nhường hoặc dọn để có chỗ cho người, vật hay hoạt động khác.
clear spaceNhấn vào hành động dọn đồ để làm một khu vực trống.
leave roomChỉ chừa sẵn khoảng trống từ đầu, khác với dọn hoặc nhường thêm.
accommodateTrang trọng, chỉ đáp ứng nhu cầu hoặc chứa được người, vật hay yêu cầu.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Please make room for two more chairs.”
Xin hãy dọn chỗ cho thêm hai cái ghế.
💡 lunch
“Can we make room for one more person?”
Chúng ta có thể dọn chỗ cho một người nữa không?
📊 presentation
“Make room near the screen for the speaker.”
Hãy dọn chỗ gần màn hình cho diễn giả.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
make room for one morechừa chỗ thêm một người
make room in the fridgechừa chỗ trong tủ lạnh
make room for luggagechừa chỗ cho hành lý
make room on the shelfchừa chỗ trên kệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →