mail out

meɪl aʊt
mayl·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gửi đi qua bưu điện hoặc email

Cách dùng · Usage

Mail out được chọn khi nói đến việc gửi hàng loạt hoặc gửi theo danh sách, bằng bưu điện hay email. Ở văn phòng: gửi hóa đơn cho khách. Khi học: lớp gửi lịch thi cho phụ huynh. Đời thường: gửi thiệp mời sinh nhật. Dễ lẫn với send: send rất chung; mail out nhấn mạnh khâu phát đi cho nhiều người. Cụm hay gặp: mail out invitations, mail out a notice.

Sắc thái · Nuance

“Gửi đi” trong tiếng Việt có thể là gửi một món cho một người, nhưng mail out thường gợi việc gửi hàng loạt thư, thông báo, phiếu, email cho nhiều người. Nó khá thực dụng, dùng trong văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không tách rõ send và mail, người học viết “I mail out him the notice.” Mail out takes the thing sent, then to the person: “I mail out the notice to him.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendTừ rộng nhất cho việc gửi thư, email, tin nhắn hoặc người đi đâu đó.
mail outNhấn mạnh gửi qua bưu điện hoặc email, nhất là gửi hàng loạt trong công việc.
shipHợp với vận chuyển hàng hóa hay quà tặng, không tự nhiên cho thư từ thông thường.
distributeTrang trọng, nghĩa là phân phát rộng rãi nhưng không nhất thiết bằng đường thư.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We mail out the weekly notice on Friday.

Chúng tôi gửi thông báo hàng tuần vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mail outmail‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I mail out the room list before the meeting.

Tôi gửi danh sách phòng đi trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mail outmail‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She mails out the handout after the talk.

Cô ấy gửi tờ tài liệu đi sau buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mails outmails‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handout afterhandout‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mail out invitationsgửi thiệp mời hàng loạt
mail out couponsgửi phiếu giảm giá
mail it outgửi nó đi
mail out a packagegửi một gói hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2