menu

ˈmenjuː
MEHN·yoo2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thực đơn

Sắc thái · Nuance

“Thực đơn” đôi khi được hiểu là bữa ăn đã chọn. Menu trong tiếng Anh là danh sách món và đồ uống để xem, không phải chính món ăn; “on the menu” nghĩa là có ghi trong danh sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dishLà một món cụ thể xuất hiện trên thực đơn.
menuLà toàn bộ danh sách món ăn hoặc lựa chọn được trình bày.
mealChỉ một bữa ăn như sáng, trưa, tối hoặc phần ăn đã gọi.
listChỉ danh sách nói chung, còn menu gắn với nhà hàng hoặc lựa chọn phần mềm.
specialLà món gợi ý hoặc món giới hạn trong ngày, không phải toàn bộ menu.

Câu ví dụ · Examples

💡 eating out

Can I see the menu, please?

Cho tôi xem thực đơn được không?

💡 food

There are many vegetable dishes on the menu.

Có nhiều món rau trong thực đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vegetablevegeᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dishes ondishes‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The restaurant changes its menu every season.

Nhà hàng thay đổi thực đơn theo từng mùa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read the menuđọc thực đơn
restaurant menuthực đơn nhà hàng
open the menumở thực đơn
on the menucó trong thực đơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2