Nghĩa · Meaning
thực đơn
Sắc thái · Nuance
“Thực đơn” đôi khi được hiểu là bữa ăn đã chọn. Menu trong tiếng Anh là danh sách món và đồ uống để xem, không phải chính món ăn; “on the menu” nghĩa là có ghi trong danh sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I see the menu, please?”
Cho tôi xem thực đơn được không?
“There are many vegetable dishes on the menu.”
Có nhiều món rau trong thực đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vegetable→vegeᴅableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- dishes on→dishes‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The restaurant changes its menu every season.”
Nhà hàng thay đổi thực đơn theo từng mùa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →