Nghĩa · Meaning
trộn vào, pha thêm
Cách dùng · Usage
Mix in nghĩa là cho thêm một thứ vào hỗn hợp và làm cho nó hòa cùng phần đã có. Trong bếp văn phòng, mix in đường vào cà phê; khi học, giáo viên mix in một hoạt động ngắn giữa bài; ở nhà, trộn rau vào cơm chiên. Dễ nhầm với add: add chỉ thêm vào, còn mix in có ý khuấy hoặc kết hợp. Cụm thường dùng: mix in well, mix in with, mix in a little salt.
Sắc thái · Nuance
“Trộn vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho đồ ăn hay chất lỏng. “Mix in” còn tự nhiên trong kế hoạch/lớp học khi thêm một phần nhỏ vào tổng thể; giọng đời thường, cụ thể hơn “include”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mix in a little salt with the soup.”
Trộn một chút muối vào món súp.
“We can mix in one short activity.”
Chúng ta có thể xen vào một hoạt động ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mix in→mix‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short activity→short‿activityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mix in one clear picture on this slide.”
Hãy xen một hình ảnh rõ ràng vào slide này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mix in→mix‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- picture on→picture‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →