mix in

mɪks ɪn
mihks·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trộn vào, pha thêm

Cách dùng · Usage

Mix in nghĩa là cho thêm một thứ vào hỗn hợp và làm cho nó hòa cùng phần đã có. Trong bếp văn phòng, mix in đường vào cà phê; khi học, giáo viên mix in một hoạt động ngắn giữa bài; ở nhà, trộn rau vào cơm chiên. Dễ nhầm với add: add chỉ thêm vào, còn mix in có ý khuấy hoặc kết hợp. Cụm thường dùng: mix in well, mix in with, mix in a little salt.

Sắc thái · Nuance

“Trộn vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho đồ ăn hay chất lỏng. “Mix in” còn tự nhiên trong kế hoạch/lớp học khi thêm một phần nhỏ vào tổng thể; giọng đời thường, cụ thể hơn “include”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

addThêm vào nói chung, chưa chắc đã trộn đều.
mix inThêm vào rồi trộn để hòa với phần còn lại.
stir inKhuấy vào bằng thìa hoặc muỗng, thường trong nấu ăn.
blend inHòa lẫn đến khó thấy riêng, cũng dùng cho hòa nhập môi trường.
combineKết hợp các thành phần hoặc yếu tố, trung tính hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Mix in a little salt with the soup.

Trộn một chút muối vào món súp.

💡 meeting

We can mix in one short activity.

Chúng ta có thể xen vào một hoạt động ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mix inmix‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short activityshort‿activityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Mix in one clear picture on this slide.

Hãy xen một hình ảnh rõ ràng vào slide này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mix inmix‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • picture onpicture‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mix in a little salttrộn thêm chút muối
mix it in welltrộn thật đều vào
mix in the nutstrộn hạt vào
mix in a short activitythêm hoạt động ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2