mold

moʊld
mohld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nấm mốc

Cách dùng · Usage

Mold thường được dùng khi người bản xứ thấy hoặc ngửi thấy mảng nấm mốc do ẩm, nhất là trong nhà. Ở chỗ làm, có thể báo black mold trên trần phòng nghỉ; khi học, mẫu thí nghiệm sinh học có mold; đời thường, bánh mì để lâu bị mold. Đừng lẫn với mildew: mildew thường mỏng, trên bề mặt; mold có thể ăn sâu hơn. Cụm hay gặp: mold growth.

Sắc thái · Nuance

“Nấm mốc” trong tiếng Việt có thể gợi cả mùi cũ hoặc vết bẩn chung. Mold trong tiếng Anh nhấn mạnh sinh vật nấm mọc vì ẩm, thường gây lo sức khỏe; từ cụ thể, không phải chỉ bụi bẩn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mildewThường là lớp mốc mỏng trên gạch, quần áo ẩm hoặc tường, hẹp hơn mold.
moldTừ tự nhiên nhất cho nấm mốc thấy trên thức ăn hoặc tường trong đời sống.
fungusTừ khoa học và rộng, gồm nấm, nấm da và nhiều loại nấm mốc.
rotChỉ quá trình hoặc tình trạng thối rữa, không nhất thiết có nấm mốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 욕실 문제를 신고할 때

There is black mold on the bathroom ceiling again.

Lại có nấm mốc đen trên trần nhà tắm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mold onmold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ceiling againceiling‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 건강 걱정을 말할 때

The mold in the closet is making my allergies worse.

Nấm mốc trong tủ đồ làm dị ứng của tôi nặng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mold inmold‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • closet iscloset‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 집주인에게 조치를 요구할 때

Please send someone to clean the mold before it spreads.

Xin cử người đến làm sạch nấm mốc trước khi nó lan ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

black moldmốc đen
mold on the wallmốc trên tường
moldy breadbánh mì bị mốc
remove moldloại bỏ nấm mốc
mold growthsự phát triển mốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2