move behind

muːv bɪˈhaɪnd
moov·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

di chuyển ra phía sau (cái gì đó)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cụm này để chỉ việc đi ra phía sau một vật hoặc người: ra sau màn hình, đứng sau hàng ghế, hoặc chuyển ra sau quầy để nhường lối hay chuẩn bị gì đó.

Sắc thái · Nuance

“Ra phía sau” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là lùi lại. Move behind nhấn mạnh đổi sang vị trí ở phía sau một người/vật cụ thể, thường để che, xếp hàng, tránh máy quay, hoặc đứng đúng chỗ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “đứng sau tôi”, người học dùng stand khi đang mô tả chuyển động: “Stand behind me now.” Nếu có hành động đi tới vị trí đó, đúng là “Move behind me now.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go behindTự nhiên khi người đi ra phía sau một vật hoặc người khác.
stand behindNhấn mạnh vị trí kết quả là đứng ở phía sau.
move backNói lùi lại, không nhất thiết là ra sau một vật cụ thể.
move behindDùng khi cả hướng di chuyển và vị trí cuối đều là phía sau một thứ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Move behind the screen before the video starts.

Hãy di chuyển ra phía sau màn hình trước khi video bắt đầu.

💡 meeting

The assistant moved behind the chairs with extra forms.

Trợ lý mang thêm giấy tờ di chuyển ra phía sau những chiếc ghế.

💡 lunch

Move behind me so the server can pass.

Hãy di chuyển ra phía sau tôi để nhân viên phục vụ có thể đi qua.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move behind mera sau tôi
move behind the carra sau xe
move behind the linelùi sau vạch
move behind the curtainra sau rèm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2