move behind
Nghĩa · Meaning
di chuyển ra phía sau (cái gì đó)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cụm này để chỉ việc đi ra phía sau một vật hoặc người: ra sau màn hình, đứng sau hàng ghế, hoặc chuyển ra sau quầy để nhường lối hay chuẩn bị gì đó.
Sắc thái · Nuance
“Ra phía sau” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là lùi lại. Move behind nhấn mạnh đổi sang vị trí ở phía sau một người/vật cụ thể, thường để che, xếp hàng, tránh máy quay, hoặc đứng đúng chỗ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “đứng sau tôi”, người học dùng stand khi đang mô tả chuyển động: “Stand behind me now.” Nếu có hành động đi tới vị trí đó, đúng là “Move behind me now.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Move behind the screen before the video starts.”
Hãy di chuyển ra phía sau màn hình trước khi video bắt đầu.
“The assistant moved behind the chairs with extra forms.”
Trợ lý mang thêm giấy tờ di chuyển ra phía sau những chiếc ghế.
“Move behind me so the server can pass.”
Hãy di chuyển ra phía sau tôi để nhân viên phục vụ có thể đi qua.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →