Nghĩa · Meaning
chuyển sang địa điểm hoặc chủ đề tiếp theo
Cách dùng · Usage
Move onto xuất hiện khi người nói muốn chuyển sang phần, nơi, món hoặc hoạt động tiếp theo. Trong cuộc họp: chuyển sang mục ngân sách. Khi học: sau bài từ vựng, chuyển sang ngữ pháp. Đời thường: ăn xong món chính rồi chuyển sang tráng miệng. Dễ nhầm với move into, là chuyển vào nhà/phòng; move onto là bước sang thứ kế tiếp. Cụm quen thuộc: move onto the next topic.
Sắc thái · Nuance
Dịch “chuyển sang” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đổi chỗ như chuyển qua phòng khác. Trong tiếng Anh, move onto còn dùng rất tự nhiên khi đổi phần thảo luận, bài học hay món ăn kế tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “move to next topic” vì tiếng Việt bỏ mạo từ: “chuyển sang chủ đề tiếp theo”. Tiếng Anh cần onto the next topic khi nói chuyển phần: Say “Let’s move onto the next topic.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's move onto the next topic now.”
Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
“After sandwiches, we moved onto dessert.”
Sau bánh mì kẹp, chúng tôi chuyển sang món tráng miệng.
“The email moves onto travel details in the last part.”
Email chuyển sang chi tiết đi lại ở phần cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moves onto→moves‿ontoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →