Nghĩa · Meaning
lo lắng, hồi hộp
Cách dùng · Usage
Nervous diễn tả cảm giác hồi hộp, căng thẳng hoặc bồn chồn trước điều có thể xảy ra, không nhất thiết là sợ hãi mạnh. Ở công việc: nervous before a presentation; học tập: nervous about a final exam; đời thường: nervous on a first date. Dễ nhầm với anxious: anxious thường kéo dài và nặng hơn; excited là hào hứng. Cụm tự nhiên: nervous about something, nervous before something.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lo lắng, hồi hộp” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu lo. Nervous thường là cảm giác căng trước một việc cụ thể sắp xảy ra, hơi run và thiếu tự tin, không nặng như deeply worried.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I always feel nervous before a test.”
Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước bài kiểm tra.
“She was nervous about her first day at work.”
Cô ấy lo lắng về ngày đầu tiên đi làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nervous about→nervous‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When I'm nervous, my hands start to shake.”
Khi tôi hồi hộp, tay tôi bắt đầu run.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When I'm→when‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →