nervous

ˈnɜːrvəs
NURR·vuhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lo lắng, hồi hộp

Cách dùng · Usage

Nervous diễn tả cảm giác hồi hộp, căng thẳng hoặc bồn chồn trước điều có thể xảy ra, không nhất thiết là sợ hãi mạnh. Ở công việc: nervous before a presentation; học tập: nervous about a final exam; đời thường: nervous on a first date. Dễ nhầm với anxious: anxious thường kéo dài và nặng hơn; excited là hào hứng. Cụm tự nhiên: nervous about something, nervous before something.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “lo lắng, hồi hộp” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu lo. Nervous thường là cảm giác căng trước một việc cụ thể sắp xảy ra, hơi run và thiếu tự tin, không nặng như deeply worried.

Phân biệt từ đồng nghĩa

anxiousThường chỉ nỗi lo kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn, cũng dùng cho lo về sức khỏe.
worriedDùng khi lo về một vấn đề cụ thể hoặc kết quả xấu có thể xảy ra.
tenseChỉ cơ thể hoặc bầu không khí căng cứng, như vai căng hoặc cuộc họp căng thẳng.
nervousHợp với cảm giác hồi hộp thường ngày trước bài thuyết trình hay sự kiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I always feel nervous before a test.

Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước bài kiểm tra.

💡 daily

She was nervous about her first day at work.

Cô ấy lo lắng về ngày đầu tiên đi làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nervous aboutnervous‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

When I'm nervous, my hands start to shake.

Khi tôi hồi hộp, tay tôi bắt đầu run.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When I'mwhen‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel nervouscảm thấy hồi hộp
nervous about the testlo về bài kiểm tra
a nervous smilenụ cười gượng gạo
get nervousbắt đầu lo lắng
nervous before an interviewhồi hộp trước phỏng vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2