Nghĩa · Meaning
ngủ gật
Cách dùng · Usage
Nod off diễn tả việc ngủ gật ngoài ý muốn, thường chỉ vài giây hoặc vài phút vì mệt, chán hoặc quá yên tĩnh. Ở công ty, ai đó ngủ gật trong cuộc họp dài; khi học, sinh viên gật gù lúc nghe bài giảng; trên xe buýt, bạn chợp mắt rồi giật mình tỉnh. Khác với fall asleep, thường là ngủ hẳn. Cụm quen: nod off during a lecture.
Sắc thái · Nuance
“Ngủ gật” khá sát, nhưng nod off nhấn vào việc thiếp đi ngoài ý muốn trong thời gian ngắn, thường khi đang ngồi nghe, học, đi xe. Nó thân mật hơn “fall asleep” và có chút mất kiểm soát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “ngủ gật” như một động từ đơn, người học có thể nói “I slept nod in class.” Tiếng Anh dùng phrasal verb: “I nodded off in class” hoặc “I started to nod off.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I was too nervous to nod off on the train.”
Tôi quá hồi hộp nên không thể ngủ gật trên tàu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nod off→nod‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A few people nodded off during the long talk.”
Vài người ngủ gật trong buổi nói chuyện dài.
“He almost nodded off in the late meeting.”
Anh ấy suýt ngủ gật trong cuộc họp muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nodded off→nodded‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →