nod off

nɑːd ɔːf
nahd·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngủ gật

Cách dùng · Usage

Nod off diễn tả việc ngủ gật ngoài ý muốn, thường chỉ vài giây hoặc vài phút vì mệt, chán hoặc quá yên tĩnh. Ở công ty, ai đó ngủ gật trong cuộc họp dài; khi học, sinh viên gật gù lúc nghe bài giảng; trên xe buýt, bạn chợp mắt rồi giật mình tỉnh. Khác với fall asleep, thường là ngủ hẳn. Cụm quen: nod off during a lecture.

Sắc thái · Nuance

“Ngủ gật” khá sát, nhưng nod off nhấn vào việc thiếp đi ngoài ý muốn trong thời gian ngắn, thường khi đang ngồi nghe, học, đi xe. Nó thân mật hơn “fall asleep” và có chút mất kiểm soát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “ngủ gật” như một động từ đơn, người học có thể nói “I slept nod in class.” Tiếng Anh dùng phrasal verb: “I nodded off in class” hoặc “I started to nod off.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fall asleepTừ chung cho việc ngủ thiếp đi, có thể cố ý hoặc tự nhiên.
doze offNgủ gà ngủ gật nhẹ, thường trong thời gian ngắn.
take a napNgủ trưa hoặc ngủ ngắn có chủ ý.
nod offThiếp đi vì mệt, thường gợi cảnh đầu gục xuống khi đang ngồi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I was too nervous to nod off on the train.

Tôi quá hồi hộp nên không thể ngủ gật trên tàu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nod offnod‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A few people nodded off during the long talk.

Vài người ngủ gật trong buổi nói chuyện dài.

💡 meeting

He almost nodded off in the late meeting.

Anh ấy suýt ngủ gật trong cuộc họp muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nodded offnodded‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nod off in classngủ gật trong lớp
nod off during a meetingngủ gật lúc họp
start to nod offbắt đầu ngủ gật
nod off on the busngủ gật trên xe buýt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2