new hire

ˌnuː ˈhaɪər
noo·HEYE·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhân viên mới

Cách dùng · Usage

Trong môi trường công sở, gọi một người vừa được tuyển là new hire, nhất là trong tuần đầu, buổi giới thiệu, đào tạo, hoặc khi phân công đồng nghiệp hướng dẫn.

Sắc thái · Nuance

“Nhân viên mới” có thể nói chung, nhưng new hire nghe như thuật ngữ công sở/HR ở Mỹ: người vừa được tuyển và đang trong giai đoạn vào việc. Nó không tự nhiên để gọi học sinh mới hay bạn mới.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học có thể viết “employee new” hoặc “staff new”. Tiếng Anh cần cụm cố định trước danh từ: “a new hire” hoặc “a new employee.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

new employeeTrung lập và dễ hiểu nhất cho nhân viên mới trong bất kỳ tổ chức nào.
newcomerNgười mới đến nói chung, dùng được ở công ty, trường, khu phố hoặc nhóm.
recruitCó cảm giác người mới được tuyển hoặc đang huấn luyện, hay gặp trong quân đội và thể thao.
new hireRất thường trong môi trường công ty Mỹ, gắn với tuyển dụng và thủ tục nhân sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 A manager introduces someone on the floor

Everyone, this is Maria, our new hire. Please help her this week.

Mọi người, đây là Maria, nhân viên mới của chúng ta. Hãy giúp cô ấy tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining who does the training

As a new hire, you'll shadow me for the first three days.

Là nhân viên mới, bạn sẽ theo tôi học việc trong ba ngày đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Being patient with a mistake

Don't worry, she's a new hire and still learning the system.

Đừng lo, cô ấy là nhân viên mới và vẫn đang học hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • she's ashe's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hire andhire‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a new hiremột nhân viên mới
new hire trainingđào tạo nhân viên mới
welcome a new hirechào đón nhân viên mới
new hire paperworkgiấy tờ nhận việc
new hire orientationbuổi định hướng nhân viên mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2