Nghĩa · Meaning
nhân viên mới
Cách dùng · Usage
Trong môi trường công sở, gọi một người vừa được tuyển là new hire, nhất là trong tuần đầu, buổi giới thiệu, đào tạo, hoặc khi phân công đồng nghiệp hướng dẫn.
Sắc thái · Nuance
“Nhân viên mới” có thể nói chung, nhưng new hire nghe như thuật ngữ công sở/HR ở Mỹ: người vừa được tuyển và đang trong giai đoạn vào việc. Nó không tự nhiên để gọi học sinh mới hay bạn mới.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học có thể viết “employee new” hoặc “staff new”. Tiếng Anh cần cụm cố định trước danh từ: “a new hire” hoặc “a new employee.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Everyone, this is Maria, our new hire. Please help her this week.”
Mọi người, đây là Maria, nhân viên mới của chúng ta. Hãy giúp cô ấy tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“As a new hire, you'll shadow me for the first three days.”
Là nhân viên mới, bạn sẽ theo tôi học việc trong ba ngày đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- As a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't worry, she's a new hire and still learning the system.”
Đừng lo, cô ấy là nhân viên mới và vẫn đang học hệ thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- she's a→she's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hire and→hire‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →