move out

muːv aʊt
moov·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dọn đi, chuyển ra ngoài

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó rời khỏi nơi đang sống hoặc làm việc: bạn cùng phòng chuyển đi, gia đình rời căn hộ thuê, một nhóm dọn khỏi văn phòng. Thường nói kèm thời điểm như next week, in June.

Sắc thái · Nuance

Nghe “chuyển ra ngoài” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ mang đồ ra bên ngoài. Move out thường nói việc rời nơi đang ở hoặc làm việc hẳn, nhất là khi hết thuê nhà, đổi nhà, rời văn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveRời khỏi một nơi nói chung, có thể chỉ là đi ra tạm thời.
move outDọn khỏi nơi đang sống hoặc dùng, như nhà hay văn phòng.
vacateTrang trọng, dùng khi yêu cầu rời phòng, nhà thuê hoặc nơi công cộng.
relocateChuyển nơi ở hoặc nơi làm sang khu vực khác, không chỉ dọn khỏi phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My roommate is going to move out at the end of May.

Bạn cùng phòng của tôi sẽ dọn đi vào cuối tháng Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • move outmove‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team will move out next month.

Nhóm sẽ chuyển đi vào tháng sau.

📊 presentation

Move out the extra chairs before the talk.

Hãy chuyển những chiếc ghế thừa ra ngoài trước buổi nói chuyện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move out of my parents' housedọn khỏi nhà bố mẹ
move out by Saturdaydọn đi trước thứ Bảy
move the boxes outchuyển hộp ra ngoài
move-out noticethông báo dọn đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2