Nghĩa · Meaning
dọn đi, chuyển ra ngoài
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó rời khỏi nơi đang sống hoặc làm việc: bạn cùng phòng chuyển đi, gia đình rời căn hộ thuê, một nhóm dọn khỏi văn phòng. Thường nói kèm thời điểm như next week, in June.
Sắc thái · Nuance
Nghe “chuyển ra ngoài” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ mang đồ ra bên ngoài. Move out thường nói việc rời nơi đang ở hoặc làm việc hẳn, nhất là khi hết thuê nhà, đổi nhà, rời văn phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My roommate is going to move out at the end of May.”
Bạn cùng phòng của tôi sẽ dọn đi vào cuối tháng Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roommate→roommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- move out→move‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team will move out next month.”
Nhóm sẽ chuyển đi vào tháng sau.
“Move out the extra chairs before the talk.”
Hãy chuyển những chiếc ghế thừa ra ngoài trước buổi nói chuyện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →