move in

muːv ɪn
moov·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dọn vào, chuyển vào ở

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng move in khi ai đó bắt đầu sử dụng một nơi mới để ở hoặc làm việc. Ở công ty: nhóm mới move in vào văn phòng sau khi bàn ghế tới. Ở trường: sinh viên move in vào ký túc xá đầu kỳ. Đời thường: gia đình move in vào căn hộ thuê. Dễ nhầm với move out là dọn ra; move in nhấn mạnh bước vào nơi mới. Cụm quen: move in on Monday.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng “vào” cho cả enter và dọn vào, nên có câu sai “I moved in the room and sat down.” Nếu chỉ bước vào, nói “I went into the room.” Move in là “We moved in on Friday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

relocateChuyển địa điểm sinh sống hoặc làm việc, trang trọng và rộng hơn.
move inDọn vào ở và bắt đầu sống tại nơi mới.
enterChỉ bước vào trong qua cửa hoặc ranh giới.
settle inLàm quen với nơi mới sau khi đã chuyển vào.
move intoDùng khi nêu trực tiếp nơi chuyển vào ngay sau cụm này.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new team will move in on Monday.

Nhóm mới sẽ dọn vào vào thứ Hai.

💡 email

We move in after the desks arrive.

Chúng tôi dọn vào sau khi bàn làm việc được chuyển đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move inmove‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • desks arrivedesks‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

My sister will move in with me soon.

Chị gái tôi sẽ sớm dọn vào ở cùng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move in on Fridaydọn vào thứ Sáu
move into a new apartmentchuyển vào căn hộ mới
move in with a roommateở chung với bạn phòng
ready to move insẵn sàng dọn vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2