Nghĩa · Meaning
dọn vào, chuyển vào ở
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng move in khi ai đó bắt đầu sử dụng một nơi mới để ở hoặc làm việc. Ở công ty: nhóm mới move in vào văn phòng sau khi bàn ghế tới. Ở trường: sinh viên move in vào ký túc xá đầu kỳ. Đời thường: gia đình move in vào căn hộ thuê. Dễ nhầm với move out là dọn ra; move in nhấn mạnh bước vào nơi mới. Cụm quen: move in on Monday.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng “vào” cho cả enter và dọn vào, nên có câu sai “I moved in the room and sat down.” Nếu chỉ bước vào, nói “I went into the room.” Move in là “We moved in on Friday.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new team will move in on Monday.”
Nhóm mới sẽ dọn vào vào thứ Hai.
“We move in after the desks arrive.”
Chúng tôi dọn vào sau khi bàn làm việc được chuyển đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move in→move‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- desks arrive→desks‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My sister will move in with me soon.”
Chị gái tôi sẽ sớm dọn vào ở cùng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →