Nghĩa · Meaning
tránh sang một bên
Cách dùng · Usage
Move over được dùng khi muốn ai nhích sang bên để chừa chỗ, thường trong không gian hẹp. Ở văn phòng, đồng nghiệp move over trên ghế dài để bạn ngồi; ở lớp, bạn cùng bàn nhích ra để đặt sách; trong đời thường, người trên xe buýt xê vào trong. Đừng nhầm với move away: move away là rời hẳn khỏi chỗ đó. Câu rất tự nhiên là Can you move over a little?
Sắc thái · Nuance
“Tránh sang một bên” trong tiếng Việt có thể nghe hơi mạnh, như né nguy hiểm. Move over thường là lời nhờ nhẹ trong không gian hẹp: dịch sang bên một chút để người khác ngồi, đi qua, hoặc đặt đồ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “nhường chỗ”, người học hay nói “Can you give me a seat?” khi chỉ cần người kia xích ra. Correct request: “Can you move over a little so I can sit?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you move over so I can sit?”
Bạn có thể tránh sang một bên để tôi ngồi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move over→move‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She moves over at the lunch table.”
Cô ấy tránh sang một bên ở bàn ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moves over→moves‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please move over and let people see the screen.”
Xin hãy tránh sang một bên để mọi người nhìn thấy màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move over→move‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →