Nghĩa · Meaning
ca làm việc ban đêm
Cách dùng · Usage
Night shift chỉ ca làm vào ban đêm, thường trong bệnh viện, nhà máy, khách sạn, bảo vệ hoặc dịch vụ 24 giờ. Ở công việc: đổi lịch trực night shift. Ở học tập: sinh viên làm night shift để kiếm thêm. Đời thường: gia đình phải giữ yên lặng vì có người ngủ sau ca đêm. Dễ nhầm với overtime: overtime là làm thêm giờ, có thể ban ngày. Cụm tự nhiên: work the night shift.
Sắc thái · Nuance
“Ca làm việc ban đêm” nghe mô tả trung tính, còn night shift là cụm rất thực tế trong lịch làm việc: ca trực/kíp ban đêm ở bệnh viện, nhà máy, cửa hàng. Nó nhấn vào khung ca, không chỉ việc làm muộn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm ca đêm”, nhiều người viết “work night shift” thiếu mạo từ. Trong tiếng Anh thường nói “work the night shift” hoặc “be on the night shift.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sam is working the night shift this week.”
Tuần này Sam làm ca đêm.
“Can you confirm the night shift schedule?”
Bạn có thể xác nhận lịch ca đêm không?
“I can work a night shift if needed.”
Nếu cần, tôi có thể làm ca đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work a→work‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shift if→shift‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →