noisy

ˈnɔɪzi
NOY·zee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ồn ào

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng noisy khi âm thanh nhiều đến mức gây khó chịu hoặc khó tập trung. Ở công sở, văn phòng noisy khi ai cũng họp online; ở lớp, nhóm noisy làm bạn khó nghe giảng; đời thường, quán ăn noisy vào tối thứ Sáu. Dễ nhầm với loud: loud chỉ âm lượng lớn, còn noisy nhấn mạnh sự lộn xộn, phiền. Cụm hay gặp: noisy room, noisy neighbors.

Sắc thái · Nuance

“Noisy” gần với “ồn ào”, nhưng không chỉ chê người nói nhiều. Nó tả nơi, đồ vật, trẻ em hay hàng xóm tạo nhiều âm thanh gây khó chịu hoặc mất tập trung; sắc thái đời thường, hơi tiêu cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “The room is very noise” vì “ồn” là tính từ trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh “noise” là danh từ; cần dùng tính từ: “The room is very noisy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

loudChỉ âm lượng lớn, như nhạc to hoặc giọng nói lớn.
rowdyDùng khi người ta ồn ào và cư xử thô, hợp với đám đông hoặc quán bar.
bustlingDiễn tả sự đông đúc, nhộn nhịp và có thể tích cực ở chợ hay phố.
noisyTừ chung nhất cho nơi hoặc vật gây nhiều tiếng ồn, dễ làm khó tập trung hay nghỉ ngơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The train station was noisy at rush hour.

Ga tàu ồn ào vào giờ cao điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The office is noisy when everyone is on calls.

Văn phòng ồn ào khi mọi người đều đang gọi điện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office isoffice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when everyonewhen‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

The party next door was very noisy.

Bữa tiệc nhà bên cạnh rất ồn ào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a noisy roomphòng ồn ào
noisy neighborshàng xóm ồn
a noisy streetcon phố ồn
too noisyquá ồn
noisy childrentrẻ con ồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2