Nghĩa · Meaning
tất nhiên, đương nhiên
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng of course khi câu trả lời được xem là hiển nhiên, sẵn lòng, hoặc không có gì phải nghi ngờ. Ở công ty: đồng ý gửi báo cáo. Khi học: cho bạn mượn vở. Đời thường: nhận giúp mở cửa. Dễ nhầm với sure; sure thân mật hơn, còn obviously có thể nghe như chê người hỏi. Cụm hay gặp: of course I can, of course not.
Sắc thái · Nuance
“Tất nhiên” có thể nghe lịch sự trong tiếng Việt, nhưng of course đôi khi ngụ ý “điều đó quá rõ rồi.” Dùng sai giọng có thể nghe sốt ruột hoặc coi nhẹ câu hỏi; sure thường mềm hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “of course” để đồng ý mọi lúc, người Việt có thể đáp “Of course” khi được cảm ơn, nghe lạ. Với “Thank you”, nói “You’re welcome” hoặc “No problem”, không phải “Of course.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Of course I can help you clean.”
Tất nhiên tôi có thể giúp bạn dọn dẹp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- course I→course‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Of course, I'll send it today.”
Tất nhiên, tôi sẽ gửi nó hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- course I'll→course‿i'llNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Of course you can sit here.”
Tất nhiên bạn có thể ngồi đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →