on foot

ɑn fʊt
ahn·foot2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi bộ

Cách dùng · Usage

“On foot” xuất hiện khi người nói muốn nêu cách di chuyển là đi bộ, đối lập với đi xe, đi tàu hay lái xe. Ở công ty: “I commute on foot”; khi học: đi bộ đến thư viện; đời thường: ra tiệm gần nhà “on foot.” Dễ nhầm với “walk”: walk là động từ hành động, còn on foot là cụm trạng ngữ chỉ phương tiện. Cụm tự nhiên: “travel on foot.”

Sắc thái · Nuance

“Đi bộ” dịch được nghĩa chính, nhưng on foot nhấn mạnh cách di chuyển thay vì xe, tàu hay taxi. Cụm này hơi mô tả, dùng trong chỉ đường hoặc so sánh phương tiện; walk tự nhiên hơn trong câu thường ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi bộ đến trường,” người học hay viết “I go to school by foot.” Với phương tiện dùng by car/bus, nhưng đi bộ dùng on foot hoặc walk: “I go to school on foot.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

walkLà động từ chỉ hành động đi bộ, dùng khi bản thân việc đi bộ là trọng tâm.
on footLà cụm trạng ngữ chỉ phương tiện di chuyển, đối lập với đi xe.
by footCó thể nghe thấy nhưng nhiều trường hợp on foot tự nhiên và chuẩn hơn.
pedestrianLà danh từ hoặc tính từ chỉ người đi bộ, không dùng như động từ di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 A short distance

The store is near. Let's go on foot.

Cửa hàng ở gần. Mình đi bộ đi.

💡 Talking about your commute

I go to work on foot.

Tôi đi bộ đi làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work onwork‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Advising a tourist

You can see the old town on foot.

Bạn có thể tham quan phố cổ bằng cách đi bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • town ontown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go on footđi bộ
travel on footdi chuyển bằng đi bộ
get there on footđến đó bằng đi bộ
on foot from heređi bộ từ đây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2