on sale

ɑn seɪl
ahn·sayl2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đang giảm giá, đang khuyến mãi

Cách dùng · Usage

On sale nói rằng một món hàng đang được bán với giá giảm hoặc trong chương trình khuyến mãi. Ở cửa hàng: coats are on sale sau mùa đông. Ở trường: sách giáo trình on sale tại hiệu sách. Đời thường: mua nồi cơm điện vì nó on sale cuối tuần. Dễ nhầm với for sale; for sale chỉ nghĩa là có bán, không nhất thiết giảm giá. Cụm hay gặp: go on sale, be on sale now.

Sắc thái · Nuance

“Đang giảm giá” đúng với nghĩa ở Mỹ, nhưng on sale cũng có thể chỉ “được bán ra” trong vài ngữ cảnh. Với hàng hóa hằng ngày, nó thường gợi giá khuyến mãi, quảng cáo bán lẻ, không phải chỉ “đang bán.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cửa hàng sale,” nhiều người viết “This shop is on sale” khi muốn nói cửa hàng có khuyến mãi. Đúng là “This shop is having a sale” hoặc “These items are on sale.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

discountedTính từ nói trực tiếp rằng giá đã được giảm.
for saleNghĩa là được đem bán, không nói có giảm giá hay không.
clearanceChỉ đợt xả hàng tồn, thường giá được giảm mạnh.
on saleTự nhiên trong mua sắm hằng ngày, nghĩa là đang có khuyến mãi hoặc giảm giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

These towels are on sale this week.

Những chiếc khăn này đang giảm giá tuần này.

💼 work

Our new laptops are on sale now.

Máy tính xách tay mới của chúng tôi đang giảm giá.

💡 travel

Plane tickets are on sale this month.

Vé máy bay đang giảm giá tháng này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be on saleđang được giảm giá
go on salebắt đầu bán giảm giá
on sale nowđang giảm giá ngay
items on salemón hàng giảm giá
tickets on salevé đang bán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2