Nghĩa · Meaning
đóng gói, thu xếp (hành lý)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng pack khi chuẩn bị đồ để mang đi hoặc xếp thứ gì vào hộp, túi, vali cho gọn. Ở công việc: pack laptop và tài liệu trước chuyến công tác. Ở học tập: pack sách vở cho ngày thi. Đời thường: pack đồ ăn cho picnic. Dễ nhầm với wrap: wrap là bọc bên ngoài, còn pack là sắp vào chỗ chứa. Cụm hay gặp: pack a bag, pack your suitcase.
Sắc thái · Nuance
“Đóng gói” có thể gợi việc bọc hàng, niêm phong hộp. “Pack” thường đời thường hơn: xếp đồ vào túi, vali, hộp, hoặc chuẩn bị đồ ăn mang theo, không nhất thiết là đóng gói kỹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chuẩn bị đồ”, người học dễ viết “prepare my bag”: “I prepare my bag for the trip.” Nghe lạ nếu là xếp hành lý. Đúng: “I need to pack my bag for the trip.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to pack my bag for the trip.”
Tôi cần thu xếp túi cho chuyến đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's pack some food for the picnic.”
Hãy chuẩn bị một ít thức ăn cho buổi dã ngoại nào.
“Please pack the boxes before you leave.”
Xin hãy đóng gói các thùng trước khi bạn rời đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →