pack away

ˌpæk əˈweɪ
pak·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cất đi, dọn dẹp và cất vào chỗ cũ

Cách dùng · Usage

“Pack away” nhấn mạnh việc dọn đồ rồi cất vào nơi của nó, thường sau khi dùng xong hoặc hết mùa. Ở chỗ làm, bạn pack away tài liệu sau hội thảo; ở lớp, pack away sách vở cuối buổi; ở nhà, pack away áo mùa đông vào thùng. Khác “put away” ở chỗ thường có sắp xếp/đóng gói hơn. Cụm hay dùng: “pack away the clothes”.

Sắc thái · Nuance

“Cất đi” trong tiếng Việt rất rộng, kể cả đặt tạm lên bàn. “Pack away” nhấn mạnh xếp gọn và cất vào chỗ lưu trữ sau khi dùng, thường cho đồ mùa, đồ chơi, lều, đồ trang trí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “cất” cho cả đồ nhỏ, người học nói “pack away your phone” khi chỉ muốn bỏ vào túi. Tự nhiên hơn: “put your phone away.” Dùng “pack away toys/clothes” khi xếp cất gọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put awayCách nói chung cho việc cất đồ về đúng chỗ.
storeNhấn mạnh giữ lại trong một thời gian, gợi kho hoặc hộp chứa.
tidy upNói toàn bộ việc dọn cho phòng hoặc không gian gọn lại.
pack awayGợi gom, gấp hoặc xếp đồ vào vật chứa để cất giữ.

Câu ví dụ · Examples

💡 season change

We pack away the summer clothes every October.

Tháng Mười hằng năm chúng tôi cất quần áo mùa hè đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pack awaypack‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clothes everyclothes‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 kitchen

He packed away the clean dishes after breakfast.

Anh ấy cất bát đĩa sạch đi sau bữa sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • packed awaypacked‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dishes afterdishes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 kids room

Mom told the kids to pack away their blocks before bed.

Mẹ bảo bọn trẻ cất các khối đồ chơi trước khi đi ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pack awaypack‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pack away toyscất gọn đồ chơi
pack away clothescất quần áo
pack away the tentxếp cất lều
pack it awaycất nó đi
pack away decorationscất đồ trang trí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2