pair off

per ɔːf
pehr·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghép thành từng cặp hai người

Cách dùng · Usage

Pair off dùng khi một nhóm được chia thành từng cặp để làm việc, nói chuyện hoặc luyện tập. Trong công việc, ứng viên pair off để đóng vai phỏng vấn; khi học, học sinh pair off làm bài hội thoại; trong đời thường, khách ở lớp nhảy pair off để tập bước. Dễ nhầm với team up: team up có thể là nhóm lớn và nhấn mạnh hợp tác, còn pair off là thành cặp hai người. Câu thường nghe: pair off with a partner.

Sắc thái · Nuance

“Ghép cặp” có thể nghe như giáo viên chia nhóm. “Pair off” nhấn mạnh mọi người hoặc vật tự tách thành từng cặp, hay được dùng trong lớp học, luyện tập, khiêu vũ, hoặc tình huống xã hội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghép nhóm hai người”, người học viết “pair off into two groups.” Câu này nghĩa là thành hai nhóm lớn. Đúng cho cặp đôi: “pair off into pairs” hoặc “pair off with a partner.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pair upCách rất thông dụng để nói hai người thành một cặp.
team upHợp tác với nhau, có thể hơn hai người và không nhất thiết thành cặp.
partner withHợp tác với một người cụ thể, hơi mang sắc thái công việc.
pair offNhấn vào quá trình nhiều người tách ra thành từng cặp.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Candidates paired off for a short role play.

Các ứng viên ghép thành cặp để đóng vai ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CandidatesCandidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • paired offpaired‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Pair off and discuss the first slide.

Hãy ghép thành cặp và thảo luận về slide đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pair offpair‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We paired off to check the room setup.

Chúng tôi ghép thành cặp để kiểm tra cách bố trí phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paired offpaired‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • setupseᴅupÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pair off with someoneghép cặp với ai
pair off for practiceghép cặp luyện tập
students pair offhọc sinh ghép cặp
pair off into groupschia thành từng cặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2