parent-teacher conference

ˈperənt ˈtiːtʃər ˈkɑːnfərəns
PEH·ruhnt·tee·cher·kahn·fer·uhns7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

buổi họp phụ huynh

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trong bối cảnh trường học, khi phụ huynh gặp giáo viên để bàn về điểm số, hành vi hoặc cách hỗ trợ con. Thường xuất hiện trong email nhà trường, lịch hẹn, hoặc lời trẻ kể ở nhà.

Phân biệt từ đồng nghĩa

school meetingQuá rộng, có thể là bất kỳ cuộc họp nào ở trường.
teacher meetingDễ hiểu là cuộc họp giữa các giáo viên với nhau.
parent meetingCó thể là buổi họp phụ huynh chung hoặc buổi thông tin cho cha mẹ.
parent-teacher conferenceNói rõ buổi gặp giữa phụ huynh và giáo viên để trao đổi về một học sinh.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

The parent-teacher conference is scheduled for next Thursday afternoon.

Buổi họp phụ huynh được lên lịch vào chiều thứ Năm tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conference isconference‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I'm nervous about what my teacher will say at the parent-teacher conference.

Mình lo không biết cô sẽ nói gì trong buổi họp phụ huynh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nervous aboutnervous‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Mom is going to the parent-teacher conference at my school tomorrow.

Ngày mai mẹ sẽ đến buổi họp phụ huynh ở trường mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mom ismom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • conference atconference‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a parent-teacher conferencemột buổi gặp phụ huynh
schedule a parent-teacher conferencelên lịch họp phụ huynh
attend a parent-teacher conferencetham dự họp phụ huynh
parent-teacher conference nightđêm họp phụ huynh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2