parent-teacher conference
Nghĩa · Meaning
buổi họp phụ huynh
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng trong bối cảnh trường học, khi phụ huynh gặp giáo viên để bàn về điểm số, hành vi hoặc cách hỗ trợ con. Thường xuất hiện trong email nhà trường, lịch hẹn, hoặc lời trẻ kể ở nhà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The parent-teacher conference is scheduled for next Thursday afternoon.”
Buổi họp phụ huynh được lên lịch vào chiều thứ Năm tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conference is→conference‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm nervous about what my teacher will say at the parent-teacher conference.”
Mình lo không biết cô sẽ nói gì trong buổi họp phụ huynh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nervous about→nervous‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mom is going to the parent-teacher conference at my school tomorrow.”
Ngày mai mẹ sẽ đến buổi họp phụ huynh ở trường mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mom is→mom‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- conference at→conference‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →