pack up

pæk ʌp
pak·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thu dọn đồ đạc, gói ghém

Cách dùng · Usage

Pack up dùng khi gom và cất đồ vào túi, hộp hoặc ba lô để rời đi hay kết thúc một hoạt động. Ở công việc: pack up laptop sau cuộc họp. Ở học tập: học sinh pack up sách vở khi chuông reo. Đời thường: pack up đồ picnic trước khi trời mưa. Dễ lẫn với pack; pack là xếp đồ để mang theo, còn pack up thường gồm thu dọn toàn bộ sau khi dùng. Cụm hay gặp: pack up your things, pack up and leave.

Sắc thái · Nuance

“Thu dọn đồ đạc” gần đúng, nhưng “pack up” thường xảy ra khi sắp rời nơi nào đó hoặc kết thúc hoạt động. Nó gợi hành động gom đồ lại để mang đi, không chỉ dọn cho sạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ “up” vì nghĩ “pack” đã đủ: “Pack your laptop after the meeting.” Có thể hiểu là cho vào vali. Đúng khi kết thúc để rời đi: “Pack up your laptop after the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

packCho đồ vào túi hoặc hộp, chỉ hành động đóng gói cơ bản.
pack upThu dọn và đóng gói để kết thúc hoặc rời đi.
put awayCất đồ về chỗ, không nhất thiết chuẩn bị mang đi.
clean upDọn chỗ bừa bộn, trọng tâm là làm sạch và ngăn nắp.
wrap upKết thúc việc, cuộc họp hoặc dự án; không nhất thiết thu đồ thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pack up your laptop after the meeting.

Hãy thu dọn máy tính xách tay của bạn sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pack uppack‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laptop afterlaptop‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I packed up my lunch box.

Tôi đã thu dọn hộp cơm trưa của mình.

📊 presentation

They packed up the equipment after the presentation.

Họ đã thu dọn thiết bị sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • packed uppacked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • equipment afterequipment‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pack up your thingsthu dọn đồ của bạn
pack up the equipmentthu dọn thiết bị
pack up and leavethu dọn rồi đi
start packing upbắt đầu thu dọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2