Nghĩa · Meaning
thu dọn đồ đạc, gói ghém
Cách dùng · Usage
Pack up dùng khi gom và cất đồ vào túi, hộp hoặc ba lô để rời đi hay kết thúc một hoạt động. Ở công việc: pack up laptop sau cuộc họp. Ở học tập: học sinh pack up sách vở khi chuông reo. Đời thường: pack up đồ picnic trước khi trời mưa. Dễ lẫn với pack; pack là xếp đồ để mang theo, còn pack up thường gồm thu dọn toàn bộ sau khi dùng. Cụm hay gặp: pack up your things, pack up and leave.
Sắc thái · Nuance
“Thu dọn đồ đạc” gần đúng, nhưng “pack up” thường xảy ra khi sắp rời nơi nào đó hoặc kết thúc hoạt động. Nó gợi hành động gom đồ lại để mang đi, không chỉ dọn cho sạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ “up” vì nghĩ “pack” đã đủ: “Pack your laptop after the meeting.” Có thể hiểu là cho vào vali. Đúng khi kết thúc để rời đi: “Pack up your laptop after the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pack up your laptop after the meeting.”
Hãy thu dọn máy tính xách tay của bạn sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Pack up→pack‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- laptop after→laptop‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I packed up my lunch box.”
Tôi đã thu dọn hộp cơm trưa của mình.
“They packed up the equipment after the presentation.”
Họ đã thu dọn thiết bị sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- packed up→packed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- equipment after→equipment‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →