pass by

paes baɪ
pa·ehs·beye3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi ngang qua

Cách dùng · Usage

“Pass by” diễn tả việc đi ngang qua một nơi hoặc người, thường không dừng lại lâu. Ở công việc: đi ngang qua phòng họp và thấy đèn sáng. Ở học tập: ghé ngang thư viện trên đường đến lớp. Đời thường: đi qua quán cà phê mới lúc ăn trưa. Dễ nhầm với “visit”: “visit” là đến thăm có chủ ý, còn “pass by” chỉ đi ngang. Cụm hay dùng: “pass by my office”.

Sắc thái · Nuance

“Đi ngang qua” dễ bị hiểu là chỉ đi bộ. Pass by dùng cho người, xe, thời gian hoặc cơ hội đi qua mà không dừng lại. Nó trung tính, tự nhiên trong kể chuyện hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk pastNói rõ cách di chuyển là đi bộ ngang qua.
pass byRộng hơn, dùng cho người, xe, thời gian hoặc cơ hội đi qua.
go byTự nhiên với thời gian trôi, quy tắc hoặc tên gọi.
pass throughGợi đi xuyên qua một không gian như thành phố hay đường hầm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I passed by the meeting room at nine.

Tôi đi ngang qua phòng họp lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • room atroom‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We passed by a new cafe at lunch.

Chúng tôi đi ngang qua một quán cà phê mới trong bữa trưa.

🤝 interview

The manager passed by during my interview.

Người quản lý đi ngang qua trong lúc tôi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass by the stoređi ngang qua cửa hàng
watch people pass byngắm người đi qua
time passes bythời gian trôi qua
let the chance pass byđể lỡ cơ hội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2