Nghĩa · Meaning
truyền đạt, chuyển tiếp (thông tin)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “pass on” khi nhờ hoặc nói rằng một thông tin được chuyển từ người này sang người khác. Ở công ty: pass on giờ họp cho đồng nghiệp; khi học: pass on lời dặn của giáo viên cho nhóm; đời thường: pass on địa chỉ quán cho bạn. Dễ nhầm với “tell” và “forward”: tell là nói trực tiếp, forward thường chuyển email/tệp. Cụm quen thuộc: “pass on a message”.
Sắc thái · Nuance
“Truyền đạt” nghe trang trọng và có thể giống giảng giải. Pass on thường là chuyển lời, tin, lời cảm ơn cho người khác; thân mật, thực dụng, không hàm ý giải thích dài.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pass on the meeting time.”
Vui lòng truyền đạt lại giờ họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass on→pass‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I passed on the lunch plan to Sam.”
Tôi đã chuyển kế hoạch ăn trưa cho Sam.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed on→passed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you pass on this email?”
Bạn có thể chuyển tiếp email này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass on→pass‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →