pass on

pæs ɑːn
pas·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

truyền đạt, chuyển tiếp (thông tin)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “pass on” khi nhờ hoặc nói rằng một thông tin được chuyển từ người này sang người khác. Ở công ty: pass on giờ họp cho đồng nghiệp; khi học: pass on lời dặn của giáo viên cho nhóm; đời thường: pass on địa chỉ quán cho bạn. Dễ nhầm với “tell” và “forward”: tell là nói trực tiếp, forward thường chuyển email/tệp. Cụm quen thuộc: “pass on a message”.

Sắc thái · Nuance

“Truyền đạt” nghe trang trọng và có thể giống giảng giải. Pass on thường là chuyển lời, tin, lời cảm ơn cho người khác; thân mật, thực dụng, không hàm ý giải thích dài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

forwardChuyển tiếp nguyên văn email, tin nhắn hoặc tệp.
relayTruyền đạt qua trung gian, thường trong báo cáo hoặc thông tin chính thức.
deliverĐưa vật hoặc thông điệp tới đích, gợi sự chuyển giao vật lý hơn.
pass onTruyền lại thông tin đơn giản từ người này sang người khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please pass on the meeting time.

Vui lòng truyền đạt lại giờ họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass onpass‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I passed on the lunch plan to Sam.

Tôi đã chuyển kế hoạch ăn trưa cho Sam.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed onpassed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you pass on this email?

Bạn có thể chuyển tiếp email này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass onpass‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass on the messagechuyển lời nhắn
pass it on to the teamchuyển cho cả nhóm
pass on my thanksgửi lời cảm ơn
pass on the newschuyển tin tức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2