paste into

peɪst ˈɪntuː
payst·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dán vào ~

Cách dùng · Usage

Dùng rất đời thường khi chuyển nội dung đã copy vào một chỗ cụ thể: dán link vào trình duyệt, dán mã vào ô đăng nhập, dán đoạn văn vào email hay tài liệu.

Sắc thái · Nuance

“Dán vào” làm người Việt liên tưởng dán vật bằng keo. Trong tiếng Anh số, paste into là chèn nội dung đã copy vào ô, email, tài liệu; rất kỹ thuật nhưng đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ và nói “dán vào trình duyệt”, người học viết “paste to browser”. Cụm đúng là “paste the link into the browser” hoặc “paste it into the box”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

copyLà sao chép nội dung, chưa phải thao tác dán vào chỗ nào.
pasteNói dán nội dung đã sao chép, chưa nêu rõ vị trí bên trong.
paste intoNêu rõ việc dán văn bản hoặc dữ liệu vào một ô, tài liệu hay trường nhập.
insertTrang trọng hơn, nói chèn mục vào văn bản, danh sách hoặc hệ thống.
attachDùng cho đính kèm tệp vào email hay tin nhắn, không phải dán nội dung vào thân bài.
type intoNhấn mạnh nhập bằng bàn phím vào một trường, không phải dán từ clipboard.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Copy the address and paste into your browser to see the menu.

Sao chép địa chỉ và dán vào trình duyệt của bạn để xem thực đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • address andaddress‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • paste intopaste‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Paste into the email, then read it once.

Dán vào email, rồi đọc lại một lần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Paste intopaste‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • read itread‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Paste into the form before your interview.

Dán vào biểu mẫu trước buổi phỏng vấn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Paste intopaste‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your interviewyour‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

paste into a documentdán vào tài liệu
paste into the search boxdán vào ô tìm kiếm
paste into an emaildán vào email
paste the link into the browserdán link vào trình duyệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2