Nghĩa · Meaning
trả trước
Cách dùng · Usage
Pay ahead nói về việc trả tiền trước thời điểm dùng dịch vụ hoặc nhận hàng. Dùng tự nhiên khi mua vé gửi xe, đặt suất ăn hội thảo, trả học phí sớm, hoặc thanh toán trước khách sạn.
Sắc thái · Nuance
“Trả trước” có thể là prepay, pay in advance, hoặc pay ahead. Pay ahead nghe đời thường, nhấn vào việc trả sớm hơn hạn thường lệ, như tiền thuê, lớp học, bữa ăn đặt trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I paid ahead for parking near the office.”
Tôi đã trả trước tiền đỗ xe gần văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paid ahead→paid‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Guests can pay ahead for the workshop lunch.”
Khách có thể trả trước cho bữa trưa của buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We paid ahead for the meeting room.”
Chúng tôi đã trả trước cho phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paid ahead→paid‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →