pay ahead

peɪ əˈhed
pay·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trả trước

Cách dùng · Usage

Pay ahead nói về việc trả tiền trước thời điểm dùng dịch vụ hoặc nhận hàng. Dùng tự nhiên khi mua vé gửi xe, đặt suất ăn hội thảo, trả học phí sớm, hoặc thanh toán trước khách sạn.

Sắc thái · Nuance

“Trả trước” có thể là prepay, pay in advance, hoặc pay ahead. Pay ahead nghe đời thường, nhấn vào việc trả sớm hơn hạn thường lệ, như tiền thuê, lớp học, bữa ăn đặt trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay in advanceCách chuẩn và hơi trang trọng để nói trả tiền trước.
prepayMột từ gọn cho thanh toán trước, hay gặp trong hợp đồng và dịch vụ.
pay earlyTrả sớm hơn hạn chót, không nhất thiết trả cho kỳ tương lai.
pay aheadTrả trước cho phần thời gian hoặc khoản sẽ đến sau.
pay upfrontTrả một phần hoặc toàn bộ trước khi công việc hay dịch vụ bắt đầu.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I paid ahead for parking near the office.

Tôi đã trả trước tiền đỗ xe gần văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paid aheadpaid‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Guests can pay ahead for the workshop lunch.

Khách có thể trả trước cho bữa trưa của buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We paid ahead for the meeting room.

Chúng tôi đã trả trước cho phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paid aheadpaid‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay ahead for renttrả tiền thuê trước
pay ahead for a classtrả trước tiền lớp
pay ahead of timetrả sớm trước hạn
pay ahead for three monthstrả trước ba tháng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2