pay attention in class

peɪ əˈtenʃən ɪn klæs
pay·uh·TEHN·shuhn·ihn·klas6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chú ý trong giờ học

Cách dùng · Usage

Nói về việc tập trung nghe thầy cô, nhìn bảng, ghi bài hoặc theo dõi bài giảng. Phụ huynh, giáo viên hay bạn bè dùng khi ai đó nói chuyện, ngủ gật hoặc không hiểu bài.

Sắc thái · Nuance

“Chú ý” trong tiếng Việt có thể chỉ nhìn hoặc để ý chút ít. Pay attention in class mạnh hơn: tập trung nghe, theo bài, không làm việc riêng; trung tính, dùng nhiều trong lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chú ý bài giảng”, người học hay bỏ pay: sai “You must attention in class.” Attention là danh từ; cần động từ pay: đúng “You must pay attention in class.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

listen in classNhấn vào việc nghe trong lớp, thiên về hành động nghe bằng tai.
focus in classNói tập trung tinh thần trong lớp, đối lập với lơ đãng.
concentrate on the lessonGiải thích rõ việc dồn sự chú ý vào nội dung bài học.
behave in classNói cư xử đúng trong lớp, gồm cả không nói chuyện và tuân thủ quy định.
study hardNói chăm học nói chung, gồm cả việc học ngoài giờ lên lớp.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

It's hard to pay attention in class right after lunch.

Ngay sau bữa trưa rất khó chú ý trong giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attentionaᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

You never pay attention in class, that's why you're lost.

Cậu chẳng bao giờ chú ý trong giờ nên mới không hiểu đó.

👨‍👩‍👧 family

Dad told me to pay attention in class and stop daydreaming.

Bố bảo mình phải chú ý trong giờ học và đừng mơ mộng nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attentionaᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • class andclass‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay attention in classchú ý trong giờ học
pay close attentionchú ý thật kỹ
pay attention to the teacherchú ý nghe giáo viên
not pay attention in classkhông chú ý trong lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2