pay attention in class
Nghĩa · Meaning
chú ý trong giờ học
Cách dùng · Usage
Nói về việc tập trung nghe thầy cô, nhìn bảng, ghi bài hoặc theo dõi bài giảng. Phụ huynh, giáo viên hay bạn bè dùng khi ai đó nói chuyện, ngủ gật hoặc không hiểu bài.
Sắc thái · Nuance
“Chú ý” trong tiếng Việt có thể chỉ nhìn hoặc để ý chút ít. Pay attention in class mạnh hơn: tập trung nghe, theo bài, không làm việc riêng; trung tính, dùng nhiều trong lớp học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chú ý bài giảng”, người học hay bỏ pay: sai “You must attention in class.” Attention là danh từ; cần động từ pay: đúng “You must pay attention in class.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It's hard to pay attention in class right after lunch.”
Ngay sau bữa trưa rất khó chú ý trong giờ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attention→aᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- right after→right‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You never pay attention in class, that's why you're lost.”
Cậu chẳng bao giờ chú ý trong giờ nên mới không hiểu đó.
“Dad told me to pay attention in class and stop daydreaming.”
Bố bảo mình phải chú ý trong giờ học và đừng mơ mộng nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attention→aᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- class and→class‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →