pay in cash

ˌpeɪ ɪn ˈkæʃ
pay·ihn·KASH3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trả bằng tiền mặt

Cách dùng · Usage

Dùng ở quầy thu ngân, taxi, chợ hoặc nhà hàng khi muốn nói trả bằng tiền giấy hay tiền xu, không dùng thẻ hay chuyển khoản. Câu Can I pay in cash? rất tự nhiên.

Sắc thái · Nuance

“Trả bằng tiền mặt” khá sát, nhưng pay in cash nhấn phương thức thanh toán, đối lập với card, app, check. Cụm này trung tính, thường dùng khi hỏi cửa hàng, tài xế, quầy dịch vụ có nhận tiền mặt không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bằng tiền mặt,” người học có thể viết “pay by cash.” Người bản ngữ thường nói “pay in cash” hoặc ngắn hơn “pay cash.” “By card” đúng, nhưng cash thường đi với in.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay by cardNghĩa là thanh toán bằng thẻ, đối lập với trả tiền mặt.
pay with cashCũng nghĩa là trả bằng tiền mặt, nhấn mạnh tiền mặt cầm trên tay hơn.
pay in fullNghĩa là trả toàn bộ số tiền, không nói phương thức là tiền mặt hay thẻ.
settle the billChỉ việc thanh toán xong hóa đơn ở nhà hàng hoặc khách sạn, rộng hơn pay in cash.
pay in cashNói trực tiếp việc trả bằng tiền mặt.
transfer moneyLà chuyển khoản qua tài khoản, không phải thanh toán bằng tiền mặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 At a coffee shop

Can I pay in cash?

Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

💡 At a farmers market

I'll pay in cash.

Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.

💡 Talking about habits

My dad always pays in cash.

Bố tôi luôn trả bằng tiền mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dad alwaysdad‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pays inpays‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay in cashtrả bằng tiền mặt
pay cashtrả tiền mặt
cash-onlychỉ nhận tiền mặt
pay the driver in cashtrả tài xế tiền mặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2