paystub

ˈpeɪstʌb
PAY·stuhb2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phiếu lương

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều ở Mỹ khi thuê nhà, vay tiền, xin trợ cấp hoặc kiểm tra lương. Paystub cho thấy lương gộp, thuế, bảo hiểm, khấu trừ và tiền thực nhận của từng kỳ trả lương.

Sắc thái · Nuance

“Phiếu lương” gần đúng, nhưng paystub là bản chi tiết của một kỳ lương: gross pay, thuế, bảo hiểm, khấu trừ, net pay. Nó dùng nhiều khi thuê nhà, vay tiền, hoặc kiểm tra tiền bị trừ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “lương” và “phiếu lương” gần nhau, người Việt có thể nói “My paystub is low.” Sai vì paystub là giấy/bản ghi. Nói “My paycheck is low” hoặc “My paystub shows low net pay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

paycheckChỉ tiền lương nhận được, không phải bảng chi tiết lương.
paystubPhiếu hoặc tài liệu cho biết lương, thuế và các khoản khấu trừ.
pay statementTrang trọng hơn paystub, hợp với hệ thống hoặc tài liệu công ty.
earnings statementCũng nêu thu nhập và khấu trừ, nhưng nghe có sắc thái kế toán hơn.
W-2Giấy thuế hằng năm ở Mỹ, khác với phiếu lương nhận mỗi kỳ trả lương.
receiptLà hóa đơn mua hàng, không phải tài liệu lương.

Câu ví dụ · Examples

💡 아파트 임대 신청 서류를 준비할 때

The rental office asked for my last two paystubs to prove my income.

Văn phòng cho thuê yêu cầu hai phiếu lương gần nhất để chứng minh thu nhập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rental officerental‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 세금이 얼마 떼였는지 확인할 때

Look at your paystub to see how much tax was taken out this month.

Xem phiếu lương để biết tháng này bị trừ bao nhiêu thuế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • taken outtaken‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 은행에서 계좌 개설할 때

Bring a paystub and a photo ID to open a checking account here.

Mang theo phiếu lương và giấy tờ tùy thân có ảnh để mở tài khoản vãng lai ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paystub andpaystub‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • open aopen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • checking accountchecking‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check your paystubkiểm tra phiếu lương
recent paystubsphiếu lương gần đây
online paystubphiếu lương trực tuyến
paystub deductionskhấu trừ trên phiếu lương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2