peel off

piːl ɔːf
peel·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bóc ra, lột ra

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng peel off khi một lớp mỏng dính trên bề mặt được kéo ra, như nhãn, tem, màng bảo vệ hay da bị bong. Ở công ty, bạn peel off old labels trước khi gửi hồ sơ; khi học, peel off tape khỏi poster; ở nhà, peel off a sticker trên chai. Dễ nhầm với take off: take off rộng hơn, còn peel off nhấn vào việc bóc từng lớp. Cụm hay gặp: peel off the backing.

Sắc thái · Nuance

“Bóc ra” trong tiếng Việt dùng rộng cho vỏ, tem, bao bì, thậm chí mở đồ. Peel off nhấn mạnh kéo một lớp mỏng dính trên bề mặt; nghe cụ thể, vật lý, không phải tháo hay mở chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bóc tem ra khỏi chai”, người học hay viết “peel off the bottle the sticker”. Trật tự đúng là peel off + vật bị bóc, rồi from: “Peel off the sticker from the bottle.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeTrung tính, chỉ nói loại bỏ, không cho biết bóc, kéo hay cạo.
take offDùng nhiều cho cởi quần áo hoặc tháo vật ra, không luôn có cảm giác bóc lớp.
pull offGợi kéo mạnh để lấy ra, cũng có nghĩa làm thành công việc khó.
strip offMạnh hơn, thường nói lột bỏ hẳn một lớp hoặc quần áo.
scrape offDùng khi cạo vết bẩn, sơn hay nhãn dính khỏi bề mặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Peel off the old label before the meeting.

Hãy bóc nhãn cũ ra trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Peel offpeel‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I peel off the price sticker from the bottle.

Tôi bóc nhãn giá ra khỏi chai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • peel offpeel‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She peels off the tape from the poster.

Cô ấy bóc băng dính ra khỏi áp phích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • peels offpeels‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

peel off a stickerbóc một nhãn dán
peel off the labelbóc nhãn ra
peel off the tapegỡ băng dính ra
skin peels offda bong ra
peel off the backingbóc lớp lót sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2