Nghĩa · Meaning
trả hết tiền
Cách dùng · Usage
“Pay up” thường xuất hiện khi ai đó cần trả đủ số tiền còn nợ, đôi khi mang sắc thái nhắc nhở hoặc thúc ép. Ở công việc, nhóm phải pay up hóa đơn trước hạn; khi học, sinh viên pay up học phí còn thiếu; đời thường, bạn bè chia tiền ăn và một người chưa trả. Dễ nhầm với “pay”: pay chỉ hành động trả tiền nói chung, còn pay up nhấn mạnh trả hết khoản nợ. Cụm hay dùng: “pay up by Friday”.
Sắc thái · Nuance
“Trả hết tiền” chưa đủ sắc thái: pay up thường có cảm giác bị thúc ép, miễn cưỡng hoặc phải trả nợ sau khi trì hoãn. Nó thân mật hơn pay, đôi khi nghe như lời đòi tiền hoặc cảnh báo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dùng pay up cho mọi lần thanh toán, như “I pay up for lunch.” Câu đó nghe như bị ép trả nợ. Nói “I’ll pay for lunch”; chỉ dùng “pay up” khi có khoản nợ hay tiền bị đòi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to pay up before we leave.”
Chúng ta cần trả hết tiền trước khi rời đi.
“Please pay up by Friday.”
Xin hãy trả hết tiền trước thứ Sáu.
“He paid up for the room booking.”
Anh ấy đã trả hết tiền đặt phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paid up→paid‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →