perk up

pɜːrk ʌp
purrk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phấn chấn trở lại

Cách dùng · Usage

Perk up diễn tả người, nhóm hoặc không khí trở nên tỉnh táo, vui hơn sau lúc mệt hay chán. Ở văn phòng: cả nhóm perk up khi thấy mẫu thử; khi học: sinh viên perk up sau giờ giải lao; đời thường: bạn perk up sau cà phê. Dễ nhầm với cheer up: cheer up thiên về bớt buồn, còn perk up là có lại năng lượng. Cụm quen thuộc: perk up after a snack.

Sắc thái · Nuance

“Phấn chấn trở lại” nghe khá trang trọng, còn perk up là phrasal verb thân mật, dùng khi người hay bầu không khí bỗng tỉnh táo, vui hơn. Nó nhẹ hơn recover và tự nhiên với cà phê, tin vui, đồ ăn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cheer upThường nói làm người buồn vui hơn hoặc người buồn trở nên khá hơn.
perk upDùng khi ai đó lấy lại sức, sự tỉnh táo hoặc vẻ hào hứng.
wake upNói tỉnh dậy hoặc trở nên tỉnh táo, trực tiếp hơn về giấc ngủ.
brighten upCó thể nói mặt, phòng hoặc tâm trạng sáng hơn, đôi khi nhấn vào vẻ ngoài.
energizeTrang trọng hơn, nghĩa là tiếp thêm năng lượng cho ai hoặc thứ gì.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I perked up after a quick snack.

Tôi phấn chấn hẳn sau khi ăn nhanh một chút đồ ăn vặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • perked upperked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The audience perked up when the demo started.

Khán giả phấn chấn hẳn khi phần demo bắt đầu.

💡 meeting

Everyone perked up when coffee arrived.

Mọi người phấn chấn hẳn khi cà phê được mang tới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

perk up after coffeetỉnh táo sau cà phê
perk up at the newsvui lên vì tin đó
perk someone uplàm ai phấn chấn
the room perks upcả phòng sôi nổi lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2