Nghĩa · Meaning
phấn chấn trở lại
Cách dùng · Usage
Perk up diễn tả người, nhóm hoặc không khí trở nên tỉnh táo, vui hơn sau lúc mệt hay chán. Ở văn phòng: cả nhóm perk up khi thấy mẫu thử; khi học: sinh viên perk up sau giờ giải lao; đời thường: bạn perk up sau cà phê. Dễ nhầm với cheer up: cheer up thiên về bớt buồn, còn perk up là có lại năng lượng. Cụm quen thuộc: perk up after a snack.
Sắc thái · Nuance
“Phấn chấn trở lại” nghe khá trang trọng, còn perk up là phrasal verb thân mật, dùng khi người hay bầu không khí bỗng tỉnh táo, vui hơn. Nó nhẹ hơn recover và tự nhiên với cà phê, tin vui, đồ ăn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I perked up after a quick snack.”
Tôi phấn chấn hẳn sau khi ăn nhanh một chút đồ ăn vặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- perked up→perked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- after a→after‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The audience perked up when the demo started.”
Khán giả phấn chấn hẳn khi phần demo bắt đầu.
“Everyone perked up when coffee arrived.”
Mọi người phấn chấn hẳn khi cà phê được mang tới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →