pile up

paɪl ʌp
peyel·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chồng chất lên

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc việc nhỏ tích lại thành nhiều: email sau kỳ nghỉ, chén bát sau bữa tiệc, hồ sơ trước hạn chót. Thường dùng khi lượng việc tăng dần vì chưa xử lý kịp.

Sắc thái · Nuance

“Pile up” không chỉ là “chồng lên nhau” như đồ vật xếp cao. Nó thường nói việc xấu hoặc việc phải xử lý tăng dần đến mức quá nhiều, nghe tự nhiên trong văn nói và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “emails are piled up” vì dịch từ “bị chồng chất”. Với việc tự tăng lên, dùng nội động từ: “Emails pile up when I am away”, không cần “are” hay tân ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stack upNói việc xếp thành chồng khá ngay ngắn, có cảm giác trật tự hơn pile up.
pile upDùng khi đồ vật, việc hoặc vấn đề chất đống lại, thường gợi sự bừa bộn hay áp lực.
accumulateTrang trọng hơn, nhấn mạnh sự tích tụ dần theo thời gian.
build upHay dùng cho sức ép, cảm xúc hoặc lực tăng dần lên.
gatherCó thể nói người hoặc thứ gì đó tụ lại, nhưng sắc thái gánh nặng yếu hơn.
mountThường dùng trong tin tức khi vấn đề, áp lực hoặc thiệt hại tăng lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The papers pile up before the meeting.

Giấy tờ chất đống lên trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pile uppile‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Emails pile up when I am away.

Email dồn đống khi tôi vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pile uppile‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • am awayam‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Dishes pile up after lunch.

Bát đĩa chất đống sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work piles upviệc dồn lại nhiều
dishes pile upbát đĩa chất đống
snow piles uptuyết tích lại dày
debts pile upnợ tăng chồng chất
a traffic pileuptai nạn xe dây chuyền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2