Nghĩa · Meaning
chồng chất lên
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc việc nhỏ tích lại thành nhiều: email sau kỳ nghỉ, chén bát sau bữa tiệc, hồ sơ trước hạn chót. Thường dùng khi lượng việc tăng dần vì chưa xử lý kịp.
Sắc thái · Nuance
“Pile up” không chỉ là “chồng lên nhau” như đồ vật xếp cao. Nó thường nói việc xấu hoặc việc phải xử lý tăng dần đến mức quá nhiều, nghe tự nhiên trong văn nói và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “emails are piled up” vì dịch từ “bị chồng chất”. Với việc tự tăng lên, dùng nội động từ: “Emails pile up when I am away”, không cần “are” hay tân ngữ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The papers pile up before the meeting.”
Giấy tờ chất đống lên trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pile up→pile‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Emails pile up when I am away.”
Email dồn đống khi tôi vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pile up→pile‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- am away→am‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dishes pile up after lunch.”
Bát đĩa chất đống sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →