permission slip
Nghĩa · Meaning
giấy xin phép (có chữ ký phụ huynh)
Cách dùng · Usage
Trong trường học Mỹ, đây là tờ phụ huynh ký cho phép con đi dã ngoại, tham gia thể thao hay hoạt động sau giờ học; học sinh thường nộp lại cho giáo viên trước hạn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giấy xin phép” dễ làm người Việt nghĩ tới đơn xin phép nghỉ học hoặc công văn trang trọng. Permission slip là mẫu rất đời thường ở trường Mỹ, phụ huynh ký để cho con đi tham quan, chơi thể thao, dự hoạt động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You need a signed permission slip for the museum trip.”
Bạn cần giấy xin phép có chữ ký để đi tham quan bảo tàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did your dad sign the permission slip for the trip yet?”
Bố cậu ký giấy xin phép đi tham quan chưa?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“don't forget your permission slip or you can't go”
Đừng quên giấy xin phép nhé, không thì cậu không đi được đâu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →