permission slip

pərˈmɪʃən slɪp
per·MIH·shuhn·slihp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giấy xin phép (có chữ ký phụ huynh)

Cách dùng · Usage

Trong trường học Mỹ, đây là tờ phụ huynh ký cho phép con đi dã ngoại, tham gia thể thao hay hoạt động sau giờ học; học sinh thường nộp lại cho giáo viên trước hạn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giấy xin phép” dễ làm người Việt nghĩ tới đơn xin phép nghỉ học hoặc công văn trang trọng. Permission slip là mẫu rất đời thường ở trường Mỹ, phụ huynh ký để cho con đi tham quan, chơi thể thao, dự hoạt động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

permission formRộng và chính thức hơn, chỉ mẫu đơn xin phép nói chung.
consent formLà giấy đồng ý trong y tế, nghiên cứu hoặc pháp lý, nghiêm ngặt hơn.
note from a parentChỉ giấy nhắn do phụ huynh viết, có thể không phải mẫu chính thức.
waiverVăn bản pháp lý về việc hiểu rủi ro và miễn một phần trách nhiệm.
permission slipRất gắn với giấy phụ huynh ký cho học sinh tham gia hoạt động trường.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

You need a signed permission slip for the museum trip.

Bạn cần giấy xin phép có chữ ký để đi tham quan bảo tàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Did your dad sign the permission slip for the trip yet?

Bố cậu ký giấy xin phép đi tham quan chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

don't forget your permission slip or you can't go

Đừng quên giấy xin phép nhé, không thì cậu không đi được đâu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign a permission slipký giấy cho phép
turn in a permission slipnộp giấy cho phép
bring a permission slipmang giấy cho phép
field trip permission slipgiấy phép đi tham quan
parent permission slipgiấy phụ huynh ký
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2