paycheck

ˈpeɪtʃek
PAY·chehk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiền lương

Cách dùng · Usage

Trong đời sống đi làm, từ này nói về tiền nhận theo kỳ lương: hỏi ngày có lương, kiểm tra sao bị trừ thuế nhiều, hoặc nói phải tiết kiệm vì paycheck tháng này thấp.

Sắc thái · Nuance

“Tiền lương” làm người Việt nghĩ đến mức lương chung hằng tháng. Paycheck là khoản lương của một kỳ trả cụ thể, có thể là tiền chuyển khoản chứ không nhất thiết là tờ séc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhận lương,” người học hay viết “receive salary every Friday.” Tự nhiên hơn là “get a paycheck every Friday.” Salary là mức lương; paycheck là khoản tiền mỗi kỳ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

salaryThường là lương cố định theo tháng hoặc năm, hay dùng với nhân viên văn phòng.
wageTiền công theo giờ hoặc theo ngày, phụ thuộc vào thời gian làm việc.
incomeThu nhập rộng hơn lương, gồm đầu tư, kinh doanh hoặc việc phụ.
paystubLà phiếu lương chi tiết có thuế và khấu trừ, không phải tiền lương nhận được.
paycheckTiền lương nhận trong một kỳ trả lương, đôi khi là séc hoặc khoản chuyển.
earningsSố tiền kiếm được, nghe có sắc thái kế toán hoặc báo cáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 Asking a coworker about payday

When do we get our first paycheck at this job?

Khi nào chúng ta nhận tiền lương đầu tiên ở công việc này?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get ourget‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paycheck atpaycheck‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Noticing the amount is wrong

My paycheck is smaller than I expected. Can I ask HR about it?

Tiền lương của tôi ít hơn tôi tưởng. Tôi hỏi phòng nhân sự được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paycheck ispaycheck‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than Ithan‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • HR abouthr‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about money at home

I put half of every paycheck into savings for my family.

Tôi để nửa mỗi tiền lương vào tiết kiệm cho gia đình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • half ofhalf‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • paycheck intopaycheck‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a paychecknhận kỳ lương
a weekly paychecklương trả hằng tuần
a bigger paycheckkhoản lương cao hơn
live paycheck to paychecksống chờ từng kỳ lương
miss a paycheckmất một kỳ lương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2