Nghĩa · Meaning
tiền lương
Cách dùng · Usage
Trong đời sống đi làm, từ này nói về tiền nhận theo kỳ lương: hỏi ngày có lương, kiểm tra sao bị trừ thuế nhiều, hoặc nói phải tiết kiệm vì paycheck tháng này thấp.
Sắc thái · Nuance
“Tiền lương” làm người Việt nghĩ đến mức lương chung hằng tháng. Paycheck là khoản lương của một kỳ trả cụ thể, có thể là tiền chuyển khoản chứ không nhất thiết là tờ séc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhận lương,” người học hay viết “receive salary every Friday.” Tự nhiên hơn là “get a paycheck every Friday.” Salary là mức lương; paycheck là khoản tiền mỗi kỳ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“When do we get our first paycheck at this job?”
Khi nào chúng ta nhận tiền lương đầu tiên ở công việc này?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get our→get‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paycheck at→paycheck‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My paycheck is smaller than I expected. Can I ask HR about it?”
Tiền lương của tôi ít hơn tôi tưởng. Tôi hỏi phòng nhân sự được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paycheck is→paycheck‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than I→than‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- HR about→hr‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I put half of every paycheck into savings for my family.”
Tôi để nửa mỗi tiền lương vào tiết kiệm cho gia đình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- half of→half‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- paycheck into→paycheck‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →