pick something up

pɪk ˈsʌmθɪŋ ʌp
pihk·SUHM·thihng·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi lấy thứ gì đó

Cách dùng · Usage

Pick something up rất hay dùng khi ghé lấy đồ: nhận gói hàng, lấy thẻ, đón thuốc, hoặc nhặt vật trên bàn. Nếu nói pick up my sister thì lại là đi đón người.

Sắc thái · Nuance

Cụm “đi lấy” làm người Việt nghĩ chỉ là lấy một vật đã có sẵn. Pick something up nhấn mạnh ghé qua nơi nào đó để nhận/mang về; rất tự nhiên trong giao tiếp, và còn có nghĩa khác tùy tân ngữ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt tân ngữ sau động từ liền nhau, người học nói “pick up it”. Với đại từ, tiếng Anh tách cụm động từ: “pick it up”; với danh từ có thể nói “pick up the card” hoặc “pick the card up.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

liftNhấc vật lên về mặt vật lý, không nói việc đến lấy.
collectĐến nhận thư, giấy tờ hoặc người ở nơi đã định, hơi trang trọng.
learnHọc nói chung, không có sắc thái tự nhiên hay tình cờ như pick up.
pick upĐến lấy, nhặt lên, đón ai hoặc học được một cách tự nhiên.
fetchĐi lấy rồi mang về, nghe Anh-Anh hoặc theo ngữ cảnh cụ thể.
give someone a rideChở ai bằng xe, rõ hơn nghĩa đón và đưa đi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I picked my visitor card up before the interview.

Tôi đã lấy thẻ khách trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • card upcard‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Pick the remote up from the table.

Hãy lấy cái điều khiển trên bàn giúp tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Could you pick the copies up before noon?

Bạn có thể lấy các bản sao trước buổi trưa không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick up a packageđi lấy gói hàng
pick someone upđón ai đó
pick up the phonenhấc máy nghe
pick up a languagehọc dần một ngôn ngữ
pick it upnhặt/lấy nó lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2