pin up

pɪn ʌp
pihn·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghim lên, dán lên bằng ghim

Cách dùng · Usage

Nói pin up khi bạn ghim lịch, thông báo, ảnh hoặc poster lên bảng, tường hay cửa văn phòng. Cụm này nhấn mạnh việc cố định bằng ghim, đinh ghim hoặc băng dính nhỏ để mọi người nhìn thấy.

Sắc thái · Nuance

“Pin up” là ghim bằng kim, đinh ghim hoặc ghim bấm lên bảng/tường. Không phải mọi kiểu “dán lên” đều dùng được; nếu dùng băng keo, “put up” hoặc “stick up” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “ghim lên bảng” đặt nơi chốn ngay sau động từ, người Việt có thể viết “pin on the board a notice”. Thứ tự tự nhiên là “pin up a notice” hoặc “pin it up on the board”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put upRộng cho việc treo, dựng hoặc đăng lên tường, không nói rõ dụng cụ.
hang upHợp với treo áo, tranh hay điện thoại; yếu hơn với giấy ghim lên bảng.
postDùng cho đăng thông báo hay bài viết cả trực tuyến lẫn ngoài đời.
stick upGợi dán bằng keo, và trong ngữ cảnh khác còn có nghĩa cướp.
pin upNhấn mạnh ghim giấy, ảnh hoặc thông báo lên tường hay bảng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pin up the schedule near the meeting room.

Hãy ghim lịch trình lên gần phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pin uppin‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We pin up the posters before the presentation.

Chúng tôi ghim các áp phích lên trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pin uppin‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks us to pin up the notice.

Email yêu cầu chúng tôi ghim thông báo lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pin uppin‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pin up a noticeghim thông báo lên
pin up a posterghim áp phích lên
pin it up on the boardghim nó lên bảng
pin up a photoghim ảnh lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2