platform

ˈplætˌfɔrm
PLAT·fawrm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sân ga, thềm ga

Cách dùng · Usage

Tại ga tàu, platform là khu vực đứng chờ tàu: kiểm tra tàu ở sân ga mấy, đứng đợi mười phút, hoặc đổi sang sân ga khác. Đừng dùng cho bến xe buýt thông thường.

Sắc thái · Nuance

“Sân ga” dễ khiến người Việt nghĩ đến cả nhà ga hoặc khu vực sân rộng. Platform là dải nền cao sát đường ray để lên xuống tàu; giọng trung tính, dùng trong thông báo, vé, biển chỉ dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đợi ở sân ga”, người học viết “wait in the platform”. Với platform như bề mặt/khu vực mở, dùng on: “We waited on the platform,” không phải “in the platform.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stationChỉ toàn bộ nhà ga, còn platform là khu vực lên tàu bên trong.
platformCó thể là sân ga, bệ phẳng chức năng hoặc nền tảng cho dịch vụ và người dùng.
stageChỉ sân khấu để biểu diễn hoặc thuyết trình.
appChỉ chương trình riêng trên điện thoại hoặc máy tính.
websiteChỉ trang web có địa chỉ, hẹp hơn platform khi nói về hệ sinh thái chức năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The train leaves from platform three.

Tàu khởi hành từ sân ga số ba.

💡 travel

We waited on the platform for ten minutes.

Chúng tôi đã đợi trên sân ga mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I met my coworker on the station platform.

Tôi gặp đồng nghiệp của mình trên sân ga.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coworker oncoworker‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

train platformsân ga tàu
platform 3sân ga số 3
social media platformnền tảng mạng xã hội
online learning platformnền tảng học trực tuyến
stand on the platformđứng trên sân ga
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2