Nghĩa · Meaning
sân ga, thềm ga
Cách dùng · Usage
Tại ga tàu, platform là khu vực đứng chờ tàu: kiểm tra tàu ở sân ga mấy, đứng đợi mười phút, hoặc đổi sang sân ga khác. Đừng dùng cho bến xe buýt thông thường.
Sắc thái · Nuance
“Sân ga” dễ khiến người Việt nghĩ đến cả nhà ga hoặc khu vực sân rộng. Platform là dải nền cao sát đường ray để lên xuống tàu; giọng trung tính, dùng trong thông báo, vé, biển chỉ dẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đợi ở sân ga”, người học viết “wait in the platform”. Với platform như bề mặt/khu vực mở, dùng on: “We waited on the platform,” không phải “in the platform.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The train leaves from platform three.”
Tàu khởi hành từ sân ga số ba.
“We waited on the platform for ten minutes.”
Chúng tôi đã đợi trên sân ga mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I met my coworker on the station platform.”
Tôi gặp đồng nghiệp của mình trên sân ga.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coworker on→coworker‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →